Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Portman Road (Sức chứa: 30311) Thành lập: 1878 HLV: M. Mccarthy |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. vs Ipswich
21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich vs Millwall
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton vs Ipswich
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich vs Birmingham
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich vs Ipswich
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich vs Middlesbrough
21:00 22/04/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic vs Ipswich
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom vs Ipswich
21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich vs QPR
03:00 11/03/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 3 - 3 Ipswich
22:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 1 - 1 Leicester City
02:45 04/03/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 1 - 0 Hull City
22:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 3 - 0 Swansea City
02:45 25/02/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 0 - 2 Ipswich
22:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 5 - 3 Ipswich
02:45 14/02/2026 Cúp FA
Wrexham 1 - 0 Ipswich
19:30 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County 1 - 2 Ipswich
22:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 1 - 1 Preston North End
22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 3 - 1 Ipswich
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Kosovo | 24 |
| 2 | | Na Uy | 38 |
| 3 | | Anh | 33 |
| 4 | | Anh | 41 |
| 5 | | Ai Cập | 36 |
| 6 | | Anh | 41 |
| 7 | | Anh | 35 |
| 8 | | Na Uy | 20 |
| 9 | | Ireland | 43 |
| 10 | | Ireland | 39 |
| 11 | | Anh | 38 |
| 12 | | Thụy Điển | 45 |
| 13 | | Anh | 36 |
| 14 | | Ireland | 36 |
| 15 | | Anh | 36 |
| 16 | | Ireland | 43 |
| 17 | | Pháp | 38 |
| 18 | | Ireland | 42 |
| 19 | | Anh | 27 |
| 20 | | Anh | 34 |
| 21 | | 27 | |
| 22 | | Anh | 37 |
| 23 | | Anh | 32 |
| 24 | | Anh | 30 |
| 25 | | Anh | 31 |
| 26 | | Ireland | 39 |
| 27 | | Anh | 30 |
| 28 | | Anh | 41 |
| 29 | | Anh | 42 |
| 30 | | Wales | 31 |
| 31 | | Tây Ban Nha | 27 |
| 32 | | Chi Lê | 40 |
| 33 | | Albania | 39 |
| 34 | | Anh | 32 |
| 35 | | Anh | 35 |
| 38 | | Wales | 31 |
| 39 | | Thế Giới | 36 |
| 40 | | 27 | |
| 42 | | Anh | 31 |
| 44 | | Anh | 32 |
| 47 | | Anh | 25 |
| 48 | | Anh | 20 |
| 50 | | Quốc Tế | 36 |
| 53 | | Anh | 33 |
| 128 | | Anh | 30 |






