Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Hồng Kông |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
15:00 14/09/2025 VĐQG Hồng Kông
Eastern District SA vs Kitchee
15:00 20/09/2025 VĐQG Hồng Kông
Lee Man FC vs Kitchee
14:00 18/10/2025 VĐQG Hồng Kông
Tai Po vs Kitchee
16:00 26/10/2025 VĐQG Hồng Kông
Kitchee vs North District
13:00 02/11/2025 VĐQG Hồng Kông
Kowloon City vs Kitchee
13:00 08/11/2025 VĐQG Hồng Kông
Southern District vs Kitchee
13:00 29/11/2025 VĐQG Hồng Kông
Kitchee vs Eastern District SA
13:00 13/12/2025 VĐQG Hồng Kông
North District vs Kitchee
19:00 29/08/2025 VĐQG Hồng Kông
Eastern AA 0 - 1 Kitchee
14:00 25/05/2025 VĐQG Hồng Kông
Eastern AA 1 - 1 Kitchee
17:00 17/05/2025 VĐQG Hồng Kông
Kitchee 0 - 1 Tai Po
14:00 04/05/2025 VĐQG Hồng Kông
HK Rangers 0 - 1 Kitchee
14:00 26/04/2025 VĐQG Hồng Kông
Kitchee 3 - 1 Hong Kong FC
17:00 12/04/2025 VĐQG Hồng Kông
Lee Man FC 4 - 0 Kitchee
17:00 05/04/2025 VĐQG Hồng Kông
Kitchee 1 - 2 North District
14:00 29/03/2025 VĐQG Hồng Kông
Southern District 1 - 3 Kitchee
17:00 15/03/2025 VĐQG Hồng Kông
Kitchee 0 - 1 Lee Man FC
14:00 08/03/2025 VĐQG Hồng Kông
Kitchee 5 - 0 North District
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
2 | | Hồng Kông | 31 |
3 | | Hồng Kông | 31 |
5 | | Hồng Kông | 28 |
6 | | Hàn Quốc | 31 |
8 | | Hồng Kông | 28 |
9 | | Montenegro | 28 |
10 | | Brazil | 31 |
14 | | Châu Á | 27 |
15 | | Hồng Kông | 31 |
16 | | Hồng Kông | 31 |
19 | | Hồng Kông | 28 |
20 | | Châu Á | 31 |
21 | | Hồng Kông | 31 |
23 | | Trung Quốc | 26 |
24 | | Châu Á | 31 |
28 | | Châu Á | 28 |
37 | | Tây Ban Nha | 31 |
67 | | Châu Á | 23 |
86 | | Brazil | 28 |
88 | | Châu Á | 28 |
95 | | Châu Á | 23 |