Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Elland Road (Sức chứa: 40204) Thành lập: 1919 HLV: J. Marsch Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(3), Hạng Nhất Anh(4), FA Cup(1), League Cup(1), Community Shield(2) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 15/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace vs Leeds Utd
03:00 22/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd vs Brentford
21:00 04/04/2026 Cúp FA
West Ham Utd vs Leeds Utd
02:00 14/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd vs Leeds Utd
21:00 18/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd vs Wolves
21:00 25/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Bournemouth vs Leeds Utd
21:00 02/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd vs Burnley
21:00 09/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Leeds Utd
21:00 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd vs Brighton
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
West Ham Utd vs Leeds Utd
23:30 08/03/2026 Cúp FA
Leeds Utd 3 - 0 Norwich
02:30 04/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd 0 - 1 Sunderland
00:30 01/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd 0 - 1 Man City
22:00 21/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa 1 - 1 Leeds Utd
19:00 15/02/2026 Cúp FA
Birmingham 1 - 1 Leeds Utd
02:30 11/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Chelsea 2 - 2 Leeds Utd
03:00 07/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd 3 - 1 Nottingham Forest
22:00 31/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd 0 - 4 Arsenal
03:00 27/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton 1 - 1 Leeds Utd
22:00 17/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd 1 - 0 Fulham
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Ireland | 48 |
| 2 | | Anh | 35 |
| 3 | Gudmundsson | Thụy Điển | 27 |
| 4 | | Anh | 35 |
| 5 | | Hà Lan | 30 |
| 6 | | Scotland | 35 |
| 7 | D. James | Wales | 29 |
| 8 | S. Longstaff | Anh | 29 |
| 9 | | Anh | 33 |
| 10 | | Hà Lan | 25 |
| 11 | | Đức | 34 |
| 12 | J. Anthony | Đức | 27 |
| 13 | | Anh | 36 |
| 14 | | Đức | 34 |
| 15 | | Slovenia | 27 |
| 16 | | Pháp | 26 |
| 17 | | Bỉ | 29 |
| 18 | | Anh | 25 |
| 19 | | Thụy Sỹ | 35 |
| 20 | J. Harrison | Anh | 30 |
| 21 | | Anh | 33 |
| 22 | | Nhật Bản | 28 |
| 23 | | Pháp | 28 |
| 24 | J. Justin | Anh | 28 |
| 25 | | Áo | 33 |
| 26 | | Anh | 24 |
| 27 | | Anh | 27 |
| 28 | | Anh | 28 |
| 29 | | Italia | 23 |
| 30 | J. Gelhardt | Anh | 24 |
| 33 | | Anh | 45 |
| 35 | | Anh | 29 |
| 37 | | Wales | 29 |
| 39 | | Anh | 29 |
| 40 | | Bồ Đào Nha | 25 |
| 42 | | Scotland | 38 |
| 43 | M. Klich | Ba Lan | 36 |
| 44 | | Bulgary | 25 |
| 46 | J. Shackleton | Anh | 27 |
| 49 | | Thụy Sỹ | 38 |
| 101 | Joel Robles | Tây Ban Nha | 36 |
| 114 | E. Ampadu | Đức | 26 |
| 117 | | Mỹ | 26 |
| 118 | | Anh | 31 |
| 141 | | Israel | 33 |









