Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: King Power (Sức chứa: 34310) Thành lập: 1884 HLV: Ruud Van Nistelrooy Danh hiệu: Premier League(1), Championship(7), League One(1), League Cup(3), Community Shield(1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City vs QPR
21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Watford vs Leicester City
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City vs Preston North End
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. vs Leicester City
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City vs Swansea City
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth vs Leicester City
21:00 22/04/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City vs Hull City
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City vs Millwall
21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers vs Leicester City
02:45 11/03/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City 2 - 0 Bristol City
22:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 1 - 1 Leicester City
19:30 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City 0 - 2 Norwich
02:45 25/02/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 1 - 1 Leicester City
19:30 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 2 - 2 Leicester City
22:00 14/02/2026 Cúp FA
Southampton 1 - 1 Leicester City
02:45 11/02/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City 3 - 4 Southampton
22:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 2 - 1 Leicester City
19:30 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City 0 - 2 Charlton Athletic
22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City 1 - 2 Oxford Utd
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Ba Lan | 33 |
| 4 | | Anh | 30 |
| 5 | | Anh | 37 |
| 6 | | Anh | 30 |
| 7 | | 32 | |
| 8 | | Anh | 29 |
| 9 | J. Ayew | 35 | |
| 10 | S. Mavididi | Anh | 28 |
| 11 | | Ma rốc | 22 |
| 12 | | Wales | 31 |
| 14 | Cordova-Reid | 33 | |
| 15 | | Australia | 29 |
| 16 | | Croatia | 29 |
| 17 | | Anh | 33 |
| 18 | | 39 | |
| 20 | P. Daka | 28 | |
| 21 | R. Pereira | Bồ Đào Nha | 33 |
| 22 | O. Skipp | Anh | 26 |
| 23 | J. Vestergaard | Đan Mạch | 34 |
| 24 | | Pháp | 27 |
| 25 | | Pháp | 27 |
| 26 | | Anh | 26 |
| 27 | T. Castagne | Bỉ | 31 |
| 28 | | Ireland | 24 |
| 29 | | Pháp | 28 |
| 30 | | Anh | 29 |
| 31 | | Đan Mạch | 43 |
| 33 | | Anh | 25 |
| 34 | | Anh | 26 |
| 35 | | Thụy Sỹ | 42 |
| 37 | | Anh | 21 |
| 38 | | Anh | 27 |
| 39 | | Anh | 24 |
| 40 | | Argentina | 22 |
| 41 | | Ba Lan | 29 |
| 45 | | Anh | 25 |
| 46 | | Anh | 25 |
| 47 | | Anh | 29 |
| 49 | | Anh | 22 |
| 57 | | Anh | 22 |
| 58 | | 23 | |
| 91 | | Anh | 18 |
| 93 | | Anh | 17 |









