Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Monchengladbach |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Stadion im BORUSSIA-PARK (Sức chứa: 54057) Thành lập: 1900 HLV: D. Farke |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:30 14/03/2026 VĐQG Đức
M.gladbach vs St. Pauli
21:30 21/03/2026 VĐQG Đức
FC Koln vs M.gladbach
20:30 04/04/2026 VĐQG Đức
M.gladbach vs Heidenheim
20:30 11/04/2026 VĐQG Đức
Leipzig vs M.gladbach
20:30 18/04/2026 VĐQG Đức
M.gladbach vs Mainz
20:30 25/04/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg vs M.gladbach
20:30 02/05/2026 VĐQG Đức
M.gladbach vs B.Dortmund
20:30 09/05/2026 VĐQG Đức
Augsburg vs M.gladbach
20:30 16/05/2026 VĐQG Đức
M.gladbach vs Hoffenheim
02:30 07/03/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich 4 - 1 M.gladbach
21:30 28/02/2026 VĐQG Đức
M.gladbach 1 - 0 Union Berlin
21:30 22/02/2026 VĐQG Đức
Freiburg 2 - 1 M.gladbach
21:30 14/02/2026 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt 3 - 0 M.gladbach
00:30 08/02/2026 VĐQG Đức
M.gladbach 1 - 1 B.Leverkusen
21:30 31/01/2026 VĐQG Đức
Wer.Bremen 1 - 1 M.gladbach
21:30 25/01/2026 VĐQG Đức
M.gladbach 0 - 3 Stuttgart
21:30 17/01/2026 VĐQG Đức
Hamburger 0 - 0 M.gladbach
02:30 15/01/2026 VĐQG Đức
Hoffenheim 5 - 1 M.gladbach
21:30 11/01/2026 VĐQG Đức
M.gladbach 4 - 0 Augsburg
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thụy Sỹ | 29 |
| 2 | | Italia | 34 |
| 3 | | Nhật Bản | 35 |
| 4 | | Hà Lan | 28 |
| 5 | M. Friedrich | Đức | 31 |
| 6 | | Đức | 25 |
| 7 | | Đức | 35 |
| 8 | J. Weigl | Đức | 31 |
| 9 | F. Honorat | Pháp | 30 |
| 10 | | Đức | 29 |
| 11 | T. Kleindienst | Đức | 33 |
| 13 | | Đức | 30 |
| 14 | | Nhật Bản | 18 |
| 15 | | Đức | 26 |
| 16 | | Đức | 29 |
| 17 | | Pháp | 27 |
| 18 | | Nhật Bản | 27 |
| 19 | N. Ngoumou | Pháp | 26 |
| 20 | | Đức | 28 |
| 22 | | Đức | 34 |
| 23 | J. Hofmann | Đức | 34 |
| 24 | | Đức | 36 |
| 25 | | Đức | 28 |
| 26 | | Đức | 27 |
| 27 | | Đức | 24 |
| 28 | | Armenia | 34 |
| 29 | | Đức | 24 |
| 30 | | Đức | 34 |
| 31 | | Séc | 39 |
| 32 | F. Neuhaus | Đức | 29 |
| 33 | | Đức | 34 |
| 34 | | Đức | 25 |
| 36 | | Đức | 18 |
| 37 | K. Bennetts | Anh | 27 |
| 38 | | Thụy Điển | 20 |
| 39 | | Đức | 19 |
| 40 | | Áo | 28 |
| 42 | | Luxembourg | 27 |
