Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Malaga |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Estadio La Rosaleda (Sức chứa: 30377) Thành lập: 1948 HLV: Michel |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 15/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga vs Huesca
22:00 22/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Cadiz vs Malaga
22:00 29/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga vs Leganes
22:00 01/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Andorra FC vs Malaga
22:00 05/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Deportivo vs Malaga
22:00 12/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga vs Las Palmas
22:00 19/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Almeria vs Malaga
22:00 26/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga vs Castellon
22:00 03/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Eibar vs Malaga
22:00 10/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga vs Sporting Gijon
03:00 08/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga 3 - 3 Valladolid
00:30 01/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Granada 0 - 1 Malaga
03:00 23/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga 1 - 0 Albacete
02:30 17/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Real Sociedad B 2 - 1 Malaga
03:00 09/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga 2 - 1 Cultural Leonesa
02:30 03/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Mirandes 2 - 1 Malaga
02:30 24/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga 3 - 0 Burgos CF
03:00 19/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Cordoba 0 - 1 Malaga
22:15 11/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga 2 - 1 Ceuta
18:30 06/01/2026 Giao Hữu CLB
Malaga 1 - 3 Telstar
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Manolo Reina | 42 | |
| 2 | | Ma rốc | 39 |
| 3 | Javi Jimenez | Brazil | 47 |
| 4 | Unai Bustinza | Bồ Đào Nha | 35 |
| 5 | | Thế Giới | 35 |
| 6 | R. Enriquez | Tây Ban Nha | 36 |
| 7 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 8 | | Thế Giới | 36 |
| 9 | | Tây Ban Nha | 44 |
| 10 | Aleix Febas | Tây Ban Nha | 33 |
| 11 | | Tây Ban Nha | 33 |
| 12 | P. Chavarria | 32 | |
| 13 | Ruben Yanez | Mexico | 41 |
| 14 | Pablo Hervías | Tây Ban Nha | 35 |
| 15 | L. Agbenyenu | Argentina | 43 |
| 16 | | Argentina | 34 |
| 17 | | Bồ Đào Nha | 46 |
| 18 | A. N'Diaye | Venezuela | 38 |
| 19 | Jozabed | 34 | |
| 20 | E. Burgos | Argentina | 40 |
| 21 | | Tây Ban Nha | 36 |
| 22 | | Belarus | 38 |
| 23 | Alberto Escassi | Tây Ban Nha | 40 |
| 24 | Ruben Castro | Tây Ban Nha | 34 |
| 26 | Dani Lorenzo | Argentina | 36 |
| 28 | | Tây Ban Nha | 32 |
| 29 | Loren Zuniga | Venezuela | 32 |
| 35 | K. Bare | Tây Ban Nha | 33 |
| 39 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 200 | Adrian | Tây Ban Nha | 38 |








