Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Riverside (Sức chứa: 47726) Thành lập: 1876 HLV: M. Carrick Danh hiệu: 4 Hạng Nhất Anh, 1 League Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:45 12/03/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough vs Charlton Athletic
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough vs Bristol City
21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers vs Middlesbrough
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough vs Millwall
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City vs Middlesbrough
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough vs Portsmouth
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich vs Middlesbrough
21:00 21/04/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough vs Sheffield Wed.
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough vs Watford
21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham vs Middlesbrough
23:30 08/03/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 0 - 4 Middlesbrough
03:00 03/03/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 1 - 3 Middlesbrough
02:45 25/02/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 1 - 1 Leicester City
22:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 0 - 0 Oxford Utd
03:00 17/02/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry 3 - 1 Middlesbrough
03:00 10/02/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 1 - 2 Middlesbrough
22:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 1 - 0 Norwich
19:30 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 4 - 0 Preston North End
03:00 22/01/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 1 - 2 Middlesbrough
03:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom 2 - 3 Middlesbrough
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | 36 | |
| 2 | | Anh | 32 |
| 3 | | Anh | 39 |
| 4 | | Tây Ban Nha | 36 |
| 5 | | Anh | 34 |
| 6 | | Anh | 33 |
| 7 | | Anh | 40 |
| 8 | | Anh | 37 |
| 9 | | Anh | 30 |
| 10 | | Hà Lan | 37 |
| 11 | | Anh | 38 |
| 12 | | Anh | 35 |
| 13 | | Anh | 36 |
| 14 | | Anh | 33 |
| 15 | | Anh | 38 |
| 16 | | Anh | 42 |
| 17 | | Anh | 38 |
| 18 | | Mỹ | 29 |
| 19 | | Na Uy | 20 |
| 20 | | Ireland | 33 |
| 21 | | Bỉ | 37 |
| 22 | | Scotland | 33 |
| 23 | | Anh | 36 |
| 24 | | 37 | |
| 25 | | Anh | 29 |
| 26 | | Anh | 36 |
| 27 | | Anh | 39 |
| 28 | | Anh | 30 |
| 29 | | Pháp | 25 |
| 30 | | Brazil | 30 |
| 31 | | Anh | 33 |
| 32 | | Anh | 36 |
| 33 | | Anh | 35 |
| 35 | | Anh | 46 |
| 36 | | Anh | 33 |
| 37 | | Anh | 31 |
| 39 | | Nam Mỹ | 36 |
| 40 | | Hy Lạp | 48 |
| 41 | | Anh | 36 |
| 42 | | Anh | 26 |
| 44 | | Australia | 38 |
| 45 | | Anh | 33 |
| 49 | | Anh | 20 |
| 50 | | Scotland | 21 |
| 52 | | Anh | 21 |
| 57 | | Australia | 29 |









