Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Norwich |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Carrow Road (Sức chứa: 27244) Thành lập: 1902 HLV: D. Smith Danh hiệu: Championship(5), League One(1), League Cup(2) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:45 12/03/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich vs Sheffield Utd
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich vs Preston North End
02:45 19/03/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton vs Norwich
21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic vs Norwich
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Millwall vs Norwich
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich vs Ipswich
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Norwich
21:00 21/04/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich vs Derby County
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich vs Swansea City
21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Hull City vs Norwich
23:30 08/03/2026 Cúp FA
Leeds Utd 3 - 0 Norwich
19:30 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City 0 - 2 Norwich
02:45 26/02/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 2 - 0 Sheffield Wed.
22:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 1 - 2 Birmingham
22:00 14/02/2026 Cúp FA
Norwich 3 - 1 West Brom
02:45 11/02/2026 Hạng Nhất Anh
Oxford Utd 0 - 3 Norwich
19:30 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 2 - 0 Blackburn Rovers
22:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 1 - 0 Norwich
03:00 27/01/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 2 - 1 Coventry
02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom 0 - 5 Norwich
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Scotland | 38 |
| 3 | | Anh | 33 |
| 4 | | Ireland | 24 |
| 5 | | Serbia | 35 |
| 6 | | Anh | 28 |
| 7 | | Kosovo | 30 |
| 8 | | Anh | 31 |
| 9 | | Pháp | 34 |
| 10 | | Séc | 34 |
| 11 | | Đan Mạch | 24 |
| 12 | | Ireland | 47 |
| 13 | | Brazil | 23 |
| 14 | | Anh | 28 |
| 15 | | Anh | 26 |
| 16 | | Na Uy | 27 |
| 17 | | Croatia | 27 |
| 18 | | Hy Lạp | 25 |
| 19 | | Đan Mạch | 28 |
| 20 | | Tunisia | 27 |
| 21 | | Anh | 26 |
| 22 | | Anh | 36 |
| 23 | K. McLean | Scotland | 34 |
| 24 | | Mỹ | 26 |
| 25 | P. Maghoma | Slovakia | 32 |
| 26 | | Anh | 25 |
| 27 | | 33 | |
| 28 | A. Gunn | Anh | 30 |
| 29 | | Đan Mạch | 24 |
| 30 | | Đan Mạch | 30 |
| 31 | | Hàn Quốc | 28 |
| 32 | | 42 | |
| 33 | | 24 | |
| 35 | K. Fisher | Ireland | 25 |
| 37 | | Australia | 22 |
| 41 | | Scotland | 27 |
| 42 | | Ireland | 24 |
| 47 | | Anh | 25 |
| 50 | | Anh | 21 |
| 60 | Zimmermann | Đức | 33 |
| 61 | A. Mair | Scotland | 25 |
| 70 | L. Rupp | Đức | 35 |
