Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Nottingham Forest
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: The City Ground (Sức chứa: 30576)

Thành lập: 1865

HLV: S. Cooper

Danh hiệu: 1 Ngoại Hạng Anh, 3 Hạng Nhất Anh, 2 UEFA Champions League, 2 FA Cup, 4 League Cup, 1 Community Shield, 1 UEFA Super Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

03:00 13/03/2026 Cúp C2 Châu Âu

Nottingham Forest vs Midtjylland

21:00 15/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Fulham

00:45 20/03/2026 Cúp C2 Châu Âu

Midtjylland vs Nottingham Forest

21:15 22/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Tottenham vs Nottingham Forest

21:00 11/04/2026 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Aston Villa

21:00 18/04/2026 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Burnley

21:00 25/04/2026 Ngoại Hạng Anh

Sunderland vs Nottingham Forest

21:00 02/05/2026 Ngoại Hạng Anh

Chelsea vs Nottingham Forest

21:00 09/05/2026 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Newcastle

21:00 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh

Man Utd vs Nottingham Forest

02:30 05/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Man City 2 - 2 Nottingham Forest

21:00 01/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Brighton 2 - 1 Nottingham Forest

03:00 27/02/2026 Cúp C2 Châu Âu

Nottingham Forest 1 - 2 Fenerbahce

21:00 22/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 0 - 1 Liverpool

00:45 20/02/2026 Cúp C2 Châu Âu

Fenerbahce 0 - 3 Nottingham Forest

02:30 12/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 0 - 0 Wolves

03:00 07/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd 3 - 1 Nottingham Forest

21:00 01/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 1 - 1 Crystal Palace

03:00 30/01/2026 Cúp C2 Châu Âu

Nottingham Forest 4 - 0 Ferencvaros

21:00 25/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Brentford 0 - 2 Nottingham Forest

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Turner Mỹ 29
2 G. Biancone Mỹ 38
3 N. Williams Wales 27
4 Morato Brazil 38
5 Murillo Brazil 27
6 I. Sangaré Anh 41
7 C. Hudson-Odoi Anh 27
8 E. Anderson Scotland 39
9 T. Awoniyi 29
10 M. Gibbs-White Anh 26
11 C. Wood New Zealand 35
12 Douglas Luiz Brazil 27
13 John Victor Brazil 39
14 D. Ndoye Thụy Sỹ 28
15 A. Kalimuendo Anh 28
16 N. Domínguez Anh 28
17 E. da Silva Moreira Anh 33
18 A. Gunn Anh 36
19 Igor Jesus Brazil 30
20 L. Lucca Đức 24
21 O. Hutchinson Anh 22
22 R. Yates Anh 34
23 Jair Brazil 34
24 J. McAtee Croatia 27
25 E. Dennis 29
26 M. Sels Bỉ 33
27 S. Ortega Anh 43
28 Danilo Brazil 40
29 D. Bakwa Pháp 24
30 W. Boly 36
31 N. Milenković Serbia 28
32 A. Omobamidele Ireland 28
33 Carlos Miguel Anh 36
34 O. Aina Anh 30
35 O. Zinchenko Ukraina 34
36 Chema Tây Ban Nha 34
37 N. Savona Italia 21
38 Felipe Brazil 37
40 Murillo Wales 25
41 B. Aguilera Costa Rica 22
42 A. Konate Anh 29
43 O. Aina Anh 32
44 Z. Abbott Anh 28
45 B. Fewster Anh 25
46 J. Gabriel Anh 28