Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Nurnberg
Thành phố: Nurnberg
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ Max-Morlock-Stadion (Sức chứa: 50000)

Thành lập: 1900

HLV: B. Schommers

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

19:00 14/03/2026 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel vs Nurnberg

18:30 21/03/2026 Hạng 2 Đức

Nurnberg vs Kaiserslautern

18:30 04/04/2026 Hạng 2 Đức

Ein.Braunschweig vs Nurnberg

18:30 11/04/2026 Hạng 2 Đức

Nurnberg vs Dynamo Dresden

18:30 18/04/2026 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld vs Nurnberg

18:30 25/04/2026 Hạng 2 Đức

Nurnberg vs Magdeburg

18:30 02/05/2026 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Nurnberg

18:30 09/05/2026 Hạng 2 Đức

Nurnberg vs Schalke 04

18:30 17/05/2026 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Nurnberg

19:00 07/03/2026 Hạng 2 Đức

Nurnberg 0 - 1 Fort.Dusseldorf

19:30 01/03/2026 Hạng 2 Đức

Hertha Berlin 2 - 1 Nurnberg

00:30 21/02/2026 Hạng 2 Đức

Bochum 1 - 1 Nurnberg

00:30 14/02/2026 Hạng 2 Đức

Nurnberg 5 - 1 Karlsruher

19:00 07/02/2026 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 2 - 1 Nurnberg

00:30 31/01/2026 Hạng 2 Đức

Nurnberg 1 - 1 Preussen Munster

00:30 24/01/2026 Hạng 2 Đức

Darmstadt 2 - 0 Nurnberg

19:00 17/01/2026 Hạng 2 Đức

Nurnberg 3 - 2 Elversberg

19:30 21/12/2025 Hạng 2 Đức

Nurnberg 2 - 1 Hannover 96

19:30 14/12/2025 Hạng 2 Đức

Schalke 04 1 - 0 Nurnberg

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 J. Reichert Đức 31
2 O. Villadsen Đan Mạch 27
3 Danilo Brazil 37
4 F. Jeltsch Brazil 37
5 J. Geis Đức 37
6 F. Flick Thụy Sỹ 32
7 F. Pick 34
8 T. Duman Đức 31
9 S. Tzimas Hy Lạp 33
10 J. Justvan Đức 32
11 K. Okunuki Nhật Bản 32
13 E. Wekesser Thụy Sỹ 32
14 B. Goller Đức 25
15 I. Márquez Tây Ban Nha 30
16 C. Schindler Đức 31
17 J. Castrop Đức 29
18 R. Lubach Đức 36
19 M. Ševčík Đức 29
20 C. Jander Thụy Điển 32
21 B. Yılmaz Thổ Nhĩ Kỳ 31
22 E. Valentini Đức 37
23 J. Hungbo Anh 33
24 G. Puerta Hà Lan 33
25 O. Sorg Argentina 43
26 C. Mathenia Đức 34
27 N. Brown Brazil 30
28 J. Gyamerah Đức 29
29 T. Handwerker Đức 31
30 M. Emreli Azerbaijan 43
31 R. Knoche Séc 34
32 T. Janisch Áo 34
33 N. Seidel Áo 38
34 D. Forkel Đức 30
35 N. Brown Đức 29
36 L. Schleimer Đức 29
37 T. Tillman Đức 27
38 J. Horn Đức 28
41 A. Loune Ma rốc 27
42 C. Uzun Thổ Nhĩ Kỳ 25
43 J. Hofmann Đức 23
44 O. Karafiát Đức 21
101 B.Uphoff Đức 33