Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Đức |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:00 30/08/2025 Hạng 3 Đức
Havelse vs Osnabruck
18:30 14/09/2025 Hạng 3 Đức
Osnabruck vs Hansa Rostock
00:00 18/09/2025 Hạng 3 Đức
Essen vs Osnabruck
19:00 20/09/2025 Hạng 3 Đức
Osnabruck vs Erzgebirge Aue
00:30 29/09/2025 Hạng 3 Đức
Vik.Koln vs Osnabruck
00:00 02/10/2025 Hạng 3 Đức
Osnabruck vs Jahn Regensburg
19:00 04/10/2025 Hạng 3 Đức
Waldhof Man. vs Osnabruck
19:00 18/10/2025 Hạng 3 Đức
Osnabruck vs Hoffenheim II
19:00 23/08/2025 Hạng 3 Đức
Osnabruck 2 - 0 Saarbrucken
19:00 09/08/2025 Hạng 3 Đức
Munchen 1860 3 - 1 Osnabruck
19:00 02/08/2025 Hạng 3 Đức
Osnabruck 0 - 0 A.Aachen
18:30 26/07/2025 Giao Hữu CLB
Osnabruck 0 - 1 Holstein Kiel
19:00 16/07/2025 Giao Hữu CLB
Rodinghausen 1 - 2 Osnabruck
20:30 05/07/2025 Giao Hữu CLB
Osnabruck 0 - 1 Vik.Plzen
18:30 17/05/2025 Hạng 3 Đức
Osnabruck 0 - 3 Verl
21:30 11/05/2025 Hạng 3 Đức
Essen 3 - 1 Osnabruck
00:00 03/05/2025 Hạng 3 Đức
Osnabruck 2 - 0 Vik.Koln
21:30 27/04/2025 Hạng 3 Đức
A.Aachen 1 - 0 Osnabruck
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Đức | 28 |
2 | | Hy Lạp | 28 |
3 | | Đức | 28 |
4 | | Đức | 28 |
5 | | Kosovo | 28 |
6 | | Đức | 28 |
7 | | Đức | 28 |
8 | | Đức | 28 |
9 | | Đức | 28 |
10 | | Đức | 28 |
11 | | Đức | 28 |
13 | | Đức | 28 |
14 | | 28 | |
16 | | Đức | 26 |
17 | | Đức | 28 |
18 | | Đức | 28 |
22 | | Đức | 28 |
23 | | Đức | 28 |
25 | | Đức | 28 |
26 | | Đức | 28 |
27 | | Pháp | 24 |
28 | | Đức | 28 |
32 | | Đức | 28 |
33 | | Đức | 20 |
37 | | Áo | 26 |