Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Paderborn |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Benteler-Arena (Sức chứa: 15306) Thành lập: 1907 HLV: S. Baumgart |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:00 14/03/2026 Hạng 2 Đức
A.Bielefeld vs Paderborn 07
18:30 21/03/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 vs Dynamo Dresden
18:30 04/04/2026 Hạng 2 Đức
Greuther Furth vs Paderborn 07
18:30 11/04/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 vs Magdeburg
18:30 18/04/2026 Hạng 2 Đức
Hannover 96 vs Paderborn 07
18:30 25/04/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 vs Schalke 04
18:30 02/05/2026 Hạng 2 Đức
Elversberg vs Paderborn 07
18:30 09/05/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 vs Karlsruher
18:30 17/05/2026 Hạng 2 Đức
Darmstadt vs Paderborn 07
19:00 07/03/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 1 - 1 Ein.Braunschweig
19:00 28/02/2026 Hạng 2 Đức
Kaiserslautern 1 - 2 Paderborn 07
19:30 22/02/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 5 - 2 Hertha Berlin
19:30 15/02/2026 Hạng 2 Đức
Bochum 0 - 0 Paderborn 07
19:00 07/02/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 2 - 1 Nurnberg
19:30 01/02/2026 Hạng 2 Đức
Fort.Dusseldorf 2 - 1 Paderborn 07
19:30 25/01/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 2 - 1 Preussen Munster
19:30 18/01/2026 Hạng 2 Đức
Holstein Kiel 2 - 0 Paderborn 07
19:00 08/01/2026 Giao Hữu CLB
Paderborn 07 3 - 2 Charleroi
00:30 20/12/2025 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 2 - 2 Darmstadt
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Croatia | 26 |
| 2 | U. Hunemeier | Đức | 40 |
| 3 | | Anh | 27 |
| 4 | | Đức | 28 |
| 5 | | Đức | 38 |
| 6 | M. Schuster | Đức | 30 |
| 7 | | Đức | 32 |
| 8 | | Đức | 37 |
| 9 | | Đức | 34 |
| 10 | | Hà Lan | 29 |
| 11 | | Đức | 36 |
| 12 | D. Bilogrević | Đức | 27 |
| 13 | R. Leipertz | Đức | 32 |
| 14 | A. Oeynhausen | Đức | 24 |
| 15 | T. Muller | Đức | 27 |
| 16 | | Bắc Macedonia | 30 |
| 17 | | Đức | 32 |
| 18 | D. Srbeny | Châu Âu | 32 |
| 19 | | Đức | 30 |
| 20 | | Đức | 34 |
| 21 | J. Huth | Đức | 32 |
| 22 | | Đức | 32 |
| 23 | R. Obermair | Đức | 31 |
| 24 | | Đức | 31 |
| 25 | | Đức | 30 |
| 26 | | Đức | 28 |
| 27 | | Đức | 28 |
| 28 | | Đức | 29 |
| 29 | | Croatia | 32 |
| 30 | F. Muslija | Đức | 32 |
| 31 | | Đức | 34 |
| 32 | | Đức | 26 |
| 33 | | Đức | 38 |
| 34 | L. Brüggemeier | Đức | 29 |
| 35 | | Đức | 23 |
| 36 | | Đức | 29 |
| 39 | | Hy Lạp | 29 |
| 40 | | Đức | 25 |
| 41 | | Đức | 23 |
| 43 | | Đức | 27 |
| 46 | | Đức | 23 |
