Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
PAOK Salonica
| Thành phố: | Thessaloniki |
| Quốc gia: | Hy Lạp |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 15/03/2026 VĐQG Hy Lạp
PAOK Salonica vs Levadiakos
23:00 22/03/2026 VĐQG Hy Lạp
Volos NFC vs PAOK Salonica
02:00 09/03/2026 VĐQG Hy Lạp
Olympiakos 0 - 0 PAOK Salonica
01:00 05/03/2026 VĐQG Hy Lạp
Kifisia FC 1 - 4 PAOK Salonica
00:00 02/03/2026 VĐQG Hy Lạp
PAOK Salonica 2 - 0 Asteras Tripolis
03:00 27/02/2026 Cúp C2 Châu Âu
Celta Vigo 1 - 0 PAOK Salonica
22:59 22/02/2026 VĐQG Hy Lạp
AE Larisa 1 - 1 PAOK Salonica
00:45 20/02/2026 Cúp C2 Châu Âu
PAOK Salonica 1 - 2 Celta Vigo
00:30 16/02/2026 VĐQG Hy Lạp
PAOK Salonica 0 - 0 AEK Athens
01:30 12/02/2026 Cúp Hy Lạp
PAOK Salonica 2 - 0 Panathinaikos
00:00 09/02/2026 VĐQG Hy Lạp
Aris Salonica 0 - 0 PAOK Salonica
01:30 05/02/2026 Cúp Hy Lạp
Panathinaikos 0 - 1 PAOK Salonica
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Argentina | 35 |
| 2 | | Hy Lạp | 35 |
| 3 | | Thế Giới | 40 |
| 4 | | Thế Giới | 36 |
| 5 | | Thế Giới | 36 |
| 6 | | Thế Giới | 36 |
| 7 | | Thế Giới | 36 |
| 8 | | Thế Giới | 36 |
| 9 | | Brazil | 35 |
| 10 | | Bulgary | 41 |
| 11 | | Thế Giới | 36 |
| 13 | | Hy Lạp | 34 |
| 14 | | Thế Giới | 36 |
| 15 | | Thế Giới | 36 |
| 16 | | Châu Âu | 36 |
| 18 | | Hy Lạp | 28 |
| 19 | | Thụy Điển | 40 |
| 20 | | Thế Giới | 36 |
| 21 | | Châu Âu | 36 |
| 22 | | Belarus | 34 |
| 23 | | Hy Lạp | 32 |
| 25 | | Thế Giới | 36 |
| 27 | | Thế Giới | 36 |
| 28 | | Thế Giới | 36 |
| 32 | | Thế Giới | 36 |
| 33 | | Hy Lạp | 35 |
| 34 | | Thế Giới | 36 |
| 35 | | Croatia | 28 |
| 41 | | Thế Giới | 36 |
| 52 | | Thế Giới | 36 |
| 65 | | Thế Giới | 36 |
| 70 | | Estonia | 34 |
| 77 | | Bulgary | 28 |
| 80 | | Thế Giới | 36 |
| 82 | | Thế Giới | 36 |
| 95 | | Brazil | 28 |
| 99 | | Ấn độ | 33 |
Tin PAOK Salonica
