Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Paris |
| Quốc gia: | Pháp |
| Thông tin khác: | SVD: Stade Sébastien Charléty (sức chứa: 20000) Thành lập: 1969 HLV: . Renaud |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 15/03/2026 VĐQG Pháp
Strasbourg vs Paris FC
23:15 22/03/2026 VĐQG Pháp
Paris FC vs Le Havre
22:00 05/04/2026 VĐQG Pháp
Lorient vs Paris FC
22:00 12/04/2026 VĐQG Pháp
Paris FC vs Monaco
22:00 19/04/2026 VĐQG Pháp
Metz vs Paris FC
22:00 26/04/2026 VĐQG Pháp
Paris FC vs Lille
22:00 03/05/2026 VĐQG Pháp
Paris FC vs Stade Brestois
22:00 09/05/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais vs Paris FC
22:00 16/05/2026 VĐQG Pháp
Paris FC vs PSG
02:45 09/03/2026 VĐQG Pháp
Lyon 1 - 1 Paris FC
21:00 01/03/2026 VĐQG Pháp
Paris FC 1 - 0 Nice
01:00 22/02/2026 VĐQG Pháp
Toulouse 1 - 1 Paris FC
03:05 15/02/2026 VĐQG Pháp
Paris FC 0 - 5 Lens
23:15 08/02/2026 VĐQG Pháp
Auxerre 0 - 0 Paris FC
02:30 05/02/2026 Cúp Pháp
Lorient 2 - 0 Paris FC
22:59 31/01/2026 VĐQG Pháp
Paris FC 2 - 2 Marseille
23:15 25/01/2026 VĐQG Pháp
Paris FC 0 - 0 Angers
23:15 18/01/2026 VĐQG Pháp
Nantes 1 - 2 Paris FC
03:10 13/01/2026 Cúp Pháp
PSG 0 - 1 Paris FC
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Pháp | 27 |
| 2 | | Pháp | 27 |
| 4 | | Pháp | 27 |
| 5 | | Pháp | 27 |
| 6 | | Brazil | 27 |
| 7 | | Pháp | 27 |
| 8 | | Pháp | 27 |
| 9 | | Pháp | 27 |
| 10 | | Pháp | 27 |
| 11 | | Pháp | 27 |
| 12 | | Pháp | 27 |
| 13 | | Pháp | 27 |
| 14 | | Tây Ban Nha | 30 |
| 15 | | Pháp | 27 |
| 16 | | Pháp | 27 |
| 17 | | Pháp | 27 |
| 18 | | Pháp | 28 |
| 19 | | Pháp | 27 |
| 20 | | Pháp | 27 |
| 21 | | Pháp | 27 |
| 23 | | Bỉ | 32 |
| 24 | | Pháp | 29 |
| 25 | | Pháp | 27 |
| 27 | | Pháp | 27 |
| 28 | | Bỉ | 27 |
| 29 | | Pháp | 27 |
| 31 | | Pháp | 27 |
| 33 | | Pháp | 34 |
| 35 | | Đức | 36 |
| 36 | | Italia | 36 |
| 42 | | Anh | 25 |
| 93 | | Pháp | 28 |
