Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Thái Lan |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
17:00 15/03/2026 VĐQG Thái Lan
Bangkok Utd vs Port FC
17:00 22/03/2026 VĐQG Thái Lan
Chiangrai Utd vs Port FC
19:30 04/04/2026 VĐQG Thái Lan
Port FC vs Prachuap FC
19:00 19/04/2026 VĐQG Thái Lan
Port FC vs BG Pathum United
19:00 25/04/2026 VĐQG Thái Lan
Uthai Thani FC vs Port FC
19:30 01/05/2026 VĐQG Thái Lan
Port FC vs Buriram Utd
18:00 10/05/2026 VĐQG Thái Lan
Ayutthaya vs Port FC
19:00 06/03/2026 VĐQG Thái Lan
Port FC 3 - 0 Lamphun Warrior
19:00 01/03/2026 VĐQG Thái Lan
Muang Thong Utd 0 - 0 Port FC
19:30 21/02/2026 VĐQG Thái Lan
Port FC 2 - 0 Nakhon Ratch.
18:00 14/02/2026 VĐQG Thái Lan
Kanchanaburi Power 1 - 4 Port FC
19:00 31/01/2026 VĐQG Thái Lan
Chonburi 3 - 2 Port FC
19:00 28/01/2026 Liên Đoàn Thái Lan
Port FC 2 - 1 Ayutthaya
19:30 24/01/2026 VĐQG Thái Lan
Port FC 2 - 1 Ratchaburi
18:30 18/01/2026 VĐQG Thái Lan
Rayong FC 5 - 2 Port FC
18:30 10/01/2026 VĐQG Thái Lan
Port FC 5 - 0 Sukhothai
18:30 28/12/2026 Liên Đoàn Thái Lan
Chainat Hornbill FC 0 - 5 Port FC
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Châu Á | 27 |
| 2 | | Châu Âu | 32 |
| 3 | | Châu Á | 32 |
| 4 | | Châu Á | 32 |
| 5 | | Châu Âu | 27 |
| 6 | | Châu Á | 32 |
| 7 | | Châu Á | 28 |
| 8 | | Châu Á | 29 |
| 10 | | Châu Á | 29 |
| 11 | | Châu Á | 29 |
| 13 | | Châu Á | 27 |
| 16 | | Châu Á | 27 |
| 21 | | Châu Á | 32 |
| 22 | | Châu Âu | 29 |
| 26 | | Châu Á | 27 |
| 31 | | Châu Á | 29 |
| 33 | | Châu Á | 32 |
| 34 | | Châu Á | 32 |
| 36 | | Châu Á | 32 |
| 45 | | Châu Á | 32 |
| 91 | | Châu Phi | 35 |
