Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Bồ Đào Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Do Dragao (Sức chứa: 50399) Thành lập: 1893 HLV: Sergio Conceicao Danh hiệu: 30 Primeira Liga, 2 UEFA Champions League, 2 UEFA Europa League, 22 Taca de Portugal, 1 Taca da Liga, 23 Super Cup, 1 UEFA Super Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
00:45 13/03/2026 Cúp C2 Châu Âu
Stuttgart vs Porto
22:00 15/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto vs Moreirense
03:00 20/03/2026 Cúp C2 Châu Âu
Porto vs Stuttgart
22:00 22/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Braga vs Porto
22:00 04/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto vs Famalicao
22:00 12/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Estoril vs Porto
22:00 19/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto vs Tondela
03:45 22/04/2026 Cúp Bồ Đào Nha
Porto vs Sporting Lisbon
22:00 26/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
CD Estrela vs Porto
22:00 03/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto vs FC Alverca
01:00 09/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica 2 - 2 Porto
03:45 04/03/2026 Cúp Bồ Đào Nha
Sporting Lisbon 1 - 0 Porto
01:45 28/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto 3 - 1 Arouca
03:30 23/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto 1 - 0 Rio Ave
22:30 15/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Nacional Madeira 0 - 1 Porto
03:45 10/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto 1 - 1 Sporting Lisbon
03:45 03/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Casa Pia AC 2 - 1 Porto
03:00 30/01/2026 Cúp C2 Châu Âu
Porto 3 - 1 Rangers
03:15 27/01/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto 3 - 0 Gil Vicente
00:45 23/01/2026 Cúp C2 Châu Âu
Vik.Plzen 1 - 1 Porto
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Brazil | 48 |
| 2 | | Bồ Đào Nha | 30 |
| 3 | | Bồ Đào Nha | 31 |
| 4 | | Brazil | 38 |
| 5 | | Brazil | 34 |
| 6 | | 33 | |
| 7 | | Colombia | 29 |
| 8 | | Bồ Đào Nha | 29 |
| 9 | | Pháp | 36 |
| 10 | | Colombia | 33 |
| 11 | | Tây Ban Nha | 35 |
| 12 | | Brazil | 38 |
| 13 | | Tây Ban Nha | 37 |
| 14 | | Bồ Đào Nha | 32 |
| 15 | | Italia | 40 |
| 16 | | Mexico | 36 |
| 17 | | Bồ Đào Nha | 30 |
| 18 | | Bồ Đào Nha | 29 |
| 19 | | Bồ Đào Nha | 31 |
| 20 | | Bồ Đào Nha | 31 |
| 21 | | Bồ Đào Nha | 34 |
| 22 | | Tây Ban Nha | 38 |
| 23 | | Bồ Đào Nha | 30 |
| 24 | | Bồ Đào Nha | 44 |
| 25 | | Bồ Đào Nha | 29 |
| 26 | | Brazil | 35 |
| 27 | | Brazil | 33 |
| 28 | | Bồ Đào Nha | 33 |
| 29 | | Brazil | 35 |
| 30 | | Tây Ban Nha | 32 |
| 31 | | Bồ Đào Nha | 27 |
| 32 | | Argentina | 38 |
| 33 | | Bồ Đào Nha | 43 |
| 36 | | Bồ Đào Nha | 29 |
| 37 | | Brazil | 33 |
| 39 | | Bồ Đào Nha | 32 |
| 41 | | 32 | |
| 47 | | Bồ Đào Nha | 32 |
| 50 | | Bồ Đào Nha | 31 |
| 52 | | Bồ Đào Nha | 31 |
| 59 | | Thế Giới | 29 |
| 61 | | Bồ Đào Nha | 30 |
| 70 | | Bồ Đào Nha | 30 |
| 73 | | Bồ Đào Nha | 30 |
| 74 | | Bồ Đào Nha | 31 |
| 85 | | Bồ Đào Nha | 30 |
| 86 | | Bồ Đào Nha | 31 |
| 99 | | Bồ Đào Nha | 32 |
| 173 | | Bồ Đào Nha | 31 |









