Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Portsmouth
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:45 11/03/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth vs Swansea City

21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth vs Derby County

21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh

QPR vs Portsmouth

21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth vs Oxford Utd

21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Portsmouth

21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth vs Leicester City

21:00 21/04/2026 Hạng Nhất Anh

Coventry vs Portsmouth

21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh

Stoke City vs Portsmouth

21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth vs Birmingham

19:30 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers 1 - 1 Portsmouth

19:30 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth 0 - 1 Hull City

02:45 25/02/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham 2 - 1 Portsmouth

22:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Millwall 1 - 3 Portsmouth

02:45 18/02/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic 1 - 3 Portsmouth

22:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth 0 - 1 Sheffield Utd

22:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Preston North End 1 - 0 Portsmouth

22:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth 3 - 0 West Brom

19:00 25/01/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth 1 - 1 Southampton

02:45 22/01/2026 Hạng Nhất Anh

Watford 1 - 1 Portsmouth

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 N. Schmid Anh 39
2 J. Williams Anh 36
3 C. Ogilvie Ireland 35
4 J. Knight Anh 38
5 R. Poole Wales 27
6 C. Shaughnessy Anh 34
7 M. Pack Anh 37
8 J. Swift Anh 25
9 C. Bishop Anh 34
10 A. Segecic Australia 27
11 F. Bianchini Ireland 27
13 N. Schmid Áo 27
14 H. Matthews Anh 19
15 C. Saydee Anh 25
16 L. Le Roux Scotland 25
17 I. Bowat Pháp 35
18 M. Kosznovszky Anh 34
19 J. Farrell Anh 34
20 S. Silvera Anh 38
21 A. Dozzell Anh 27
22 Z. Swanson Anh 27
23 J. Murphy Anh 34
24 T. Devlin Anh 38
25 M. Kirk Pháp 35
26 J. Bursik Anh 38
27 M. Alli Anh 24
28 M. Morrison Anh 25
29 H. Blair Anh 37
30 B. Killip Scotland 33
31 J. Archer Scotland 27
32 P. Lane Anh 27
33 B. Close Anh 38
35 R. Atkinson Anh 27
36 C. Chaplin Anh 23
37 A. Milosevic Thụy Điển 34
38 E. Adams Anh 41
40 J. Brown Anh 20
44 H. Matthews Australia 27
45 I. Hayden 32
47 G. Caballero Paraguay 20
49 C. Lang Anh 27