Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Deepdale (Sức chứa: 23408) Thành lập: 1863 HLV: R. Lowe Danh hiệu: 2 Ngoại Hạng Anh, 3 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 1 League Two, 2 FA Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
03:00 12/03/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry vs Preston North End
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich vs Preston North End
21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End vs Stoke City
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City vs Preston North End
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End vs QPR
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic vs Preston North End
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End vs West Brom
21:00 22/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham vs Preston North End
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd vs Preston North End
21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End vs Southampton
03:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End 1 - 3 Oxford Utd
22:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End 0 - 2 Millwall
02:45 25/02/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 1 - 1 Preston North End
03:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers 1 - 0 Preston North End
22:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End 2 - 2 Watford
22:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End 1 - 0 Portsmouth
22:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 1 - 1 Preston North End
19:30 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 4 - 0 Preston North End
02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End 0 - 3 Hull City
22:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End 0 - 1 Derby County
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Anh | 36 |
| 2 | | Tây Ban Nha | 23 |
| 3 | | Anh | 38 |
| 4 | | Anh | 41 |
| 5 | | Anh | 39 |
| 6 | | Australia | 34 |
| 7 | | 37 | |
| 8 | | Australia | 41 |
| 9 | | Anh | 49 |
| 10 | | 34 | |
| 11 | | Anh | 34 |
| 12 | | Scotland | 42 |
| 13 | | Thế Giới | 36 |
| 14 | | Anh | 38 |
| 15 | | Anh | 39 |
| 16 | | Bắc Ireland | 43 |
| 17 | | Anh | 39 |
| 18 | | Bắc Ireland | 37 |
| 19 | | Anh | 42 |
| 20 | | Anh | 40 |
| 21 | | Đức | 45 |
| 22 | | Anh | 33 |
| 23 | | Đan Mạch | 39 |
| 24 | | Anh | 34 |
| 25 | | Anh | 32 |
| 26 | | Đức | 38 |
| 27 | | Thế Giới | 36 |
| 28 | | Montenegro | 29 |
| 29 | | Anh | 33 |
| 30 | | Anh | 31 |
| 31 | | Ireland | 31 |
| 32 | | Anh | 30 |
| 33 | | Anh | 29 |
| 35 | | Anh | 28 |
| 39 | | Wales | 34 |
| 40 | | Anh | 27 |
| 41 | | Anh | 41 |
| 42 | | Anh | 24 |
| 44 | | Anh | 32 |
| 45 | | Thế Giới | 33 |
