Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Loftus Road (Sức chứa: 18360) Thành lập: 1885 HLV: M. Beale Danh hiệu: 2 Hạng Nhất Anh, 1 League Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:45 12/03/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham vs QPR
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City vs QPR
21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
QPR vs Portsmouth
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
QPR vs Watford
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End vs QPR
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
QPR vs Bristol City
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Millwall vs QPR
21:00 21/04/2026 Hạng Nhất Anh
QPR vs Swansea City
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
QPR vs Derby County
21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich vs QPR
23:30 08/03/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 0 - 4 Middlesbrough
22:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 0 - 2 Sheffield Utd
03:00 25/02/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 5 - 0 QPR
19:30 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Hull City 1 - 3 QPR
22:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 1 - 3 Blackburn Rovers
03:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic 0 - 0 QPR
22:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 2 - 1 Coventry
22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 2 - 3 Wrexham
02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh
Oxford Utd 0 - 0 QPR
22:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 0 - 0 QPR
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Anh | 46 |
| 2 | | New Zealand | 44 |
| 3 | | Anh | 37 |
| 4 | | Anh | 35 |
| 5 | | Anh | 40 |
| 6 | | Na Uy | 48 |
| 7 | | Anh | 27 |
| 8 | | Anh | 44 |
| 9 | | Anh | 37 |
| 10 | I. Chair | Anh | 47 |
| 11 | | Wales | 27 |
| 12 | | Thụy Sỹ | 37 |
| 13 | | Hàn Quốc | 36 |
| 14 | | Nhật Bản | 38 |
| 15 | | 48 | |
| 16 | | Scotland | 43 |
| 17 | | Anh | 35 |
| 18 | | Anh | 34 |
| 19 | | Séc | 35 |
| 20 | | Anh | 44 |
| 21 | | Ireland | 43 |
| 22 | | 29 | |
| 23 | | Brazil | 36 |
| 24 | | Chi Lê | 37 |
| 25 | | Anh | 45 |
| 26 | | Algeria | 33 |
| 27 | | Anh | 25 |
| 28 | | Brazil | 34 |
| 29 | | Anh | 39 |
| 30 | | Nam Phi | 37 |
| 32 | L. Kelly | Anh | 34 |
| 33 | | 37 | |
| 34 | | Anh | 33 |
| 35 | Y.Benayoun | Argentina | 40 |
| 36 | | Ai Cập | 34 |
| 37 | | Bắc Ireland | 32 |
| 38 | | Scotland | 31 |
| 39 | | Iceland | 30 |
| 40 | | 39 | |
| 41 | | Anh | 34 |
| 42 | | Thế Giới | 47 |
| 43 | | Anh | 33 |
| 45 | | Bồ Đào Nha | 47 |
| 47 | | Anh | 24 |









