Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 15/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Cultural Leonesa vs Racing Santander
22:00 22/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Racing Santander vs Albacete
22:00 29/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Zaragoza vs Racing Santander
22:00 01/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Racing Santander vs Sporting Gijon
22:00 05/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Andorra FC vs Racing Santander
22:00 12/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Racing Santander vs Almeria
22:00 19/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Real Sociedad B vs Racing Santander
22:00 26/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Ceuta vs Racing Santander
22:00 03/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Racing Santander vs Huesca
22:00 10/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Leganes vs Racing Santander
00:30 09/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Racing Santander 4 - 3 Cordoba
03:00 01/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Castellon 1 - 3 Racing Santander
00:30 23/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Racing Santander 1 - 0 Burgos CF
22:15 15/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Eibar 2 - 1 Racing Santander
02:30 10/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Racing Santander 1 - 0 Mirandes
03:00 02/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Granada 1 - 0 Racing Santander
03:00 26/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Deportivo 0 - 1 Racing Santander
22:15 18/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Racing Santander 4 - 1 Las Palmas
04:15 16/01/2026 Cúp Tây Ban Nha
Racing Santander 0 - 2 Barcelona
03:00 11/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Racing Santander 2 - 3 Zaragoza
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 2 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 3 | | Tây Ban Nha | 32 |
| 4 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 5 | | Tây Ban Nha | 40 |
| 6 | | Tây Ban Nha | 28 |
| 7 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 8 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 9 | | Tây Ban Nha | 26 |
| 10 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 11 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 12 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 13 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 14 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 15 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 16 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 18 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 19 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 20 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 21 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 22 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 23 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 24 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 25 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 29 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 40 | | Tây Ban Nha | 29 |
