Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Gelsenkirchen |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: VELTINS-Arena (Sức chứa: 62271) Thành lập: 1904 HLV: T. Reis |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:30 15/03/2026 Hạng 2 Đức
Schalke 04 vs Hannover 96
18:30 21/03/2026 Hạng 2 Đức
Darmstadt vs Schalke 04
18:30 04/04/2026 Hạng 2 Đức
Schalke 04 vs Karlsruher
18:30 11/04/2026 Hạng 2 Đức
Elversberg vs Schalke 04
18:30 18/04/2026 Hạng 2 Đức
Schalke 04 vs Preussen Munster
18:30 25/04/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 vs Schalke 04
18:30 02/05/2026 Hạng 2 Đức
Schalke 04 vs Fort.Dusseldorf
18:30 09/05/2026 Hạng 2 Đức
Nurnberg vs Schalke 04
18:30 17/05/2026 Hạng 2 Đức
Schalke 04 vs Ein.Braunschweig
00:30 07/03/2026 Hạng 2 Đức
Schalke 04 1 - 0 A.Bielefeld
02:30 01/03/2026 Hạng 2 Đức
Greuther Furth 1 - 1 Schalke 04
02:30 22/02/2026 Hạng 2 Đức
Schalke 04 5 - 3 Magdeburg
19:30 15/02/2026 Hạng 2 Đức
Holstein Kiel 1 - 2 Schalke 04
19:00 07/02/2026 Hạng 2 Đức
Schalke 04 2 - 2 Dynamo Dresden
19:00 31/01/2026 Hạng 2 Đức
Bochum 2 - 0 Schalke 04
19:30 25/01/2026 Hạng 2 Đức
Schalke 04 2 - 2 Kaiserslautern
02:30 18/01/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin 0 - 0 Schalke 04
20:00 10/01/2026 Giao Hữu CLB
Osnabruck 0 - 2 Schalke 04
19:30 21/12/2025 Hạng 2 Đức
Ein.Braunschweig 2 - 1 Schalke 04
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Đức | 38 |
| 2 | | Đức | 25 |
| 3 | | Áo | 25 |
| 4 | | Nhật Bản | 41 |
| 5 | | Anh | 25 |
| 6 | | Đức | 33 |
| 7 | | Thụy Điển | 29 |
| 8 | | Đức | 33 |
| 9 | | Đức | 36 |
| 10 | | Algeria | 32 |
| 11 | | Đức | 33 |
| 14 | | Nhật Bản | 26 |
| 15 | | Đan Mạch | 35 |
| 16 | N. Boujellab | Đức | 27 |
| 17 | | Mỹ | 25 |
| 18 | | 32 | |
| 19 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 31 |
| 20 | | Pháp | 35 |
| 21 | | Pháp | 27 |
| 22 | | 27 | |
| 23 | | Bắc Macedonia | 24 |
| 24 | | Bỉ | 36 |
| 25 | | Đức | 29 |
| 26 | | Séc | 36 |
| 27 | | Đức | 26 |
| 28 | | Đức | 24 |
| 29 | | Đức | 40 |
| 30 | | Séc | 28 |
| 31 | | Đức | 29 |
| 32 | | Đức | 27 |
| 33 | | Colombia | 29 |
| 34 | M. Langer | Áo | 41 |
| 35 | M. Kaminski | Đức | 30 |
| 36 | | Kosovo | 28 |
| 37 | | Đức | 26 |
| 38 | | Nhật Bản | 29 |
| 39 | | Peru | 36 |
| 40 | | Đức | 32 |
| 41 | | Đức | 26 |
| 42 | | Đức | 22 |
| 43 | | Đức | 21 |
| 44 | | Đức | 24 |
| 46 | | Hà Lan | 26 |
| 51 | | Hà Lan | 24 |
| 90 | B. Raman | 32 | |
| 150 | Kolo | Đức | 26 |
| 240 | B. Oczipka | Đức | 37 |









