Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Sevilla
Thành phố: Sevilla
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Ramón Sánchez Pizjuán (Sức chứa: 48649)

Thành lập: 1890

HLV: Lopetegui

Danh hiệu: 1 La Liga, 4 Segunda Division, 5 Copa Del Rey, 6 UEFA Europa League, 1 Super Cup, 1 UEFA Super Cup, 1 Supercopa Euroamericana

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 14/09/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Elche

22:00 21/09/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Alaves vs Sevilla

22:00 24/09/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Villarreal

22:00 28/09/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Rayo Vallecano vs Sevilla

22:00 05/10/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Barcelona

22:00 19/10/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Mallorca

22:00 26/10/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Real Sociedad vs Sevilla

22:00 02/11/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid vs Sevilla

22:00 09/11/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Osasuna

22:00 23/11/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Espanyol vs Sevilla

00:30 31/08/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Girona 0 - 2 Sevilla

02:30 26/08/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla 1 - 2 Getafe

00:30 18/08/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao 3 - 2 Sevilla

00:00 11/08/2025 Giao Hữu CLB

Toulouse 1 - 1 Sevilla

02:00 05/08/2025 Giao Hữu CLB

Sevilla 2 - 2 Qadisiya Khubar

01:00 03/08/2025 Giao Hữu CLB

Marseille 1 - 1 Sevilla

22:00 26/07/2025 Giao Hữu CLB

Schalke 04 2 - 4 Sevilla

02:00 20/07/2025 Giao Hữu CLB

Sevilla 1 - 1 Sunderland

02:00 13/07/2025 Giao Hữu CLB

Birmingham 3 - 1 Sevilla

21:15 25/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha

Villarreal 4 - 2 Sevilla

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Fernandez Tây Ban Nha 28
2 J. Carmona Tây Ban Nha 39
3 A. Pedrosa Tây Ban Nha 28
4 K. Salas Tây Ban Nha 28
5 R. Vargas Đan Mạch 28
6 N. Gudelj Serbia 34
7 I. Romero Tây Ban Nha 22
8 Pedro Ortiz Tây Ban Nha 31
9 A. Adams 29
10 D. Lukébakio Tây Ban Nha 37
11 D. Lukebakio Bỉ 28
12 Sambi Lokonga 28
13 O. Nyland Na Uy 35
14 Peque Tây Ban Nha 28
15 A. Adams 33
16 Juanlu Tây Ban Nha 40
17 Saul Argentina 33
18 L. Agoume 24
19 V. Barco Argentina 21
20 D. Sow Tây Ban Nha 27
21 C. Ejuke Tây Ban Nha 24
22 L. Bade Pháp 26
23 Marcao Brazil 29
24 A. Januzaj Đức 23
25 Bryan Gil Tây Ban Nha 26
26 J. Sanchez Tây Ban Nha 27
27 S. Idumbo Tây Ban Nha 27
28 Manu Bueno Tây Ban Nha 25
29 Miguel Ángel Tây Ban Nha 23
30 A. Collado Tây Ban Nha 26
31 A. Fernández Tây Ban Nha 22
32 A. Castrín Uruguay 30
33 Rafa Romero Tây Ban Nha 25
34 M. Mejía Colombia 33
35 R. Martínez Tây Ban Nha 26
36 Oso Tây Ban Nha 36
38 Diego Hormigo Tây Ban Nha 22
42 A. García Tây Ban Nha 18
43 Manu Bueno Tây Ban Nha 28
44 L. Antonetti Tây Ban Nha 24