Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Southampton |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: St. Mary's (Sức chứa: 32689) Thành lập: 1885 HLV: R. Hasenhuttl Danh hiệu: 1 FA Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:45 12/03/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom vs Southampton
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry vs Southampton
02:45 19/03/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton vs Norwich
21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton vs Oxford Utd
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton vs Ipswich
21:00 04/04/2026 Cúp FA
Southampton vs Arsenal
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham vs Southampton
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton vs Derby County
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City vs Southampton
21:00 21/04/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton vs Bristol City
19:00 08/03/2026 Cúp FA
Fulham 0 - 1 Southampton
22:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. 1 - 3 Southampton
03:00 25/02/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 5 - 0 QPR
22:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 1 - 1 Charlton Athletic
22:00 14/02/2026 Cúp FA
Southampton 1 - 1 Leicester City
02:45 11/02/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City 3 - 4 Southampton
19:30 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 1 - 0 Watford
19:30 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 0 - 2 Southampton
19:00 25/01/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth 1 - 1 Southampton
02:45 22/01/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 1 - 0 Sheffield Utd
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. McCarthy | Anh | 37 |
| 2 | | Anh | 29 |
| 3 | | Anh | 29 |
| 4 | | Anh | 29 |
| 5 | J. Stephens | Anh | 32 |
| 6 | | Anh | 28 |
| 7 | J. Aribo | 30 | |
| 8 | | Anh | 32 |
| 9 | | Canada | 29 |
| 10 | | Anh | 38 |
| 11 | | Anh | 29 |
| 12 | | 29 | |
| 13 | | Anh | 27 |
| 14 | | Anh | 26 |
| 15 | | Anh | 24 |
| 16 | | Nhật Bản | 26 |
| 17 | | Chi Lê | 34 |
| 18 | | Anh | 29 |
| 19 | | Anh | 28 |
| 20 | | 26 | |
| 21 | | Australia | 24 |
| 22 | | 27 | |
| 23 | | Anh | 23 |
| 24 | | Anh | 32 |
| 25 | G. Long | Rumany | 38 |
| 26 | | Scotland | 23 |
| 27 | | Anh | 27 |
| 28 | | Tây Ban Nha | 22 |
| 29 | | Anh | 26 |
| 30 | A. Ramsdale | Anh | 28 |
| 31 | | Ireland | 26 |
| 32 | | 37 | |
| 33 | | Anh | 20 |
| 34 | | Brazil | 27 |
| 35 | Bednarek | Ba Lan | 30 |
| 36 | | Wales | 29 |
| 37 | Bella-Kotchap | Đức | 30 |
| 38 | | Pháp | 20 |
| 40 | D. Nlundulu | Anh | 27 |
| 41 | H. Lewis | Anh | 29 |
| 42 | | Mỹ | 22 |
| 46 | | Anh | 19 |
| 48 | | Anh | 21 |
| 57 | | Anh | 20 |
| 64 | | Thụy Sỹ | 25 |
| 72 | | Anh | 23 |









