Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Sporting Lisbon
Thành phố:
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Jose Alvalade (Sức chứa: 50466)

Thành lập: 1906

HLV: Ruben Amorim

Danh hiệu: 19 Primeira Liga, 21 Taca de Portugal, 4 Taca da Liga, 10 Super Cup, 1 UEFA Cup Winners' Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

03:00 12/03/2026 Cúp C1 Châu Âu

Bodo Glimt vs Sporting Lisbon

22:00 15/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Tondela

00:45 18/03/2026 Cúp C1 Châu Âu

Sporting Lisbon vs Bodo Glimt

22:00 22/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

FC Alverca vs Sporting Lisbon

22:00 04/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Santa Clara

22:00 12/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

CD Estrela vs Sporting Lisbon

22:00 19/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Benfica

03:45 22/04/2026 Cúp Bồ Đào Nha

Porto vs Sporting Lisbon

22:00 26/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

AVS Futebol vs Sporting Lisbon

22:00 03/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Vitoria Guimaraes

01:00 08/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

Braga 2 - 2 Sporting Lisbon

03:45 04/03/2026 Cúp Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon 1 - 0 Porto

03:45 28/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon 3 - 0 Estoril

01:00 22/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

Moreirense 0 - 3 Sporting Lisbon

03:30 16/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon 1 - 0 Famalicao

03:45 10/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

Porto 1 - 1 Sporting Lisbon

03:45 06/02/2026 Cúp Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon 2 - 2 AVS Futebol

01:00 02/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon 2 - 1 Nacional Madeira

03:00 29/01/2026 Cúp C1 Châu Âu

Athletic Bilbao 2 - 3 Sporting Lisbon

01:00 25/01/2026 VĐQG Bồ Đào Nha

Arouca 1 - 2 Sporting Lisbon

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 R. Silva Tây Ban Nha 39
2 Matheus Reis Châu Á 36
3 J. St. Juste Bồ Đào Nha 37
4 S. Coates Brazil 38
5 H. Morita Châu Á 36
6 Z. Debast Brazil 41
7 G. Quenda Bồ Đào Nha 32
8 P. Goncalves Bồ Đào Nha 27
9 V. Gyo Thụy Điển 32
10 G. Catamo Colombia 39
11 Nuno Santos Tây Ban Nha 38
12 J. Virginia Tây Ban Nha 26
13 Vagiannidis Bosnia-Herzgovina 40
14 Kochorashvili Thế Giới 31
16 Rochinha Bồ Đào Nha 27
17 Trincao Pháp 37
18 I. Fatawu Peru 35
19 C. Harder Nhật Bản 39
20 M. Araujo Costa Rica 41
21 Geny Catamo Bồ Đào Nha 42
22 I. Fresneda Pháp 33
23 D. Braganca Bồ Đào Nha 37
24 Rui Silva Tây Ban Nha 27
25 G. Inacio Serbia 37
26 O. Diomande Bồ Đào Nha 34
27 Alisson Santos Brazil 42
28 R. Ribeiro Brazil 25
31 Joao Virginia Châu Âu 36
33 Arthur Gomes Bồ Đào Nha 35
35 Nuno Mendes Tây Ban Nha 34
41 Diego Callai Thế Giới 33
42 M. Hjulmand Italia 34
47 R. Esgaio Bồ Đào Nha 27
50 A. Brito Bồ Đào Nha 21
51 Diogo Pinto Bồ Đào Nha 22
52 J. Simoes Bồ Đào Nha 23
57 G. Quenda Châu Âu 36
60 Rayan Lucas Bồ Đào Nha 21
67 Lucas Anjos Bồ Đào Nha 22
71 D. Santos Bồ Đào Nha 19
72 E. Quaresma Bồ Đào Nha 28
73 E. Felicíssimo Bồ Đào Nha 19
78 Mauro Couto Bồ Đào Nha 21
80 K. Koindredi Brazil 29
86 Rafael Nel Bồ Đào Nha 21
89 Ioannidis Bồ Đào Nha 21
91 R. Mangas Bồ Đào Nha 21
97 L. Suarez Bồ Đào Nha 21