Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Stade Reims
Thành phố: Reims
Quốc gia: Pháp
Thông tin khác:

SVD: Stade Auguste-Delaune II (Sức chứa: 21684)

Thành lập: 1909

HLV: Óscar García

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 14/03/2026 Hạng 2 Pháp

Stade Reims vs Rodez

01:00 21/03/2026 Hạng 2 Pháp

Guingamp vs Stade Reims

01:00 04/04/2026 Hạng 2 Pháp

Stade Reims vs Boulogne

01:00 11/04/2026 Hạng 2 Pháp

Stade Lavallois vs Stade Reims

01:00 18/04/2026 Hạng 2 Pháp

Stade Reims vs Red Star 93

01:00 25/04/2026 Hạng 2 Pháp

Stade Reims vs Nancy

01:00 02/05/2026 Hạng 2 Pháp

Le Mans vs Stade Reims

01:00 09/05/2026 Hạng 2 Pháp

Stade Reims vs Pau FC

02:45 10/03/2026 Hạng 2 Pháp

Dunkerque 1 - 1 Stade Reims

03:00 04/03/2026 Cúp Pháp

Strasbourg 2 - 1 Stade Reims

02:00 28/02/2026 Hạng 2 Pháp

Montpellier 0 - 0 Stade Reims

20:00 21/02/2026 Hạng 2 Pháp

Stade Reims 0 - 0 Amiens

20:00 14/02/2026 Hạng 2 Pháp

Grenoble 0 - 0 Stade Reims

02:00 07/02/2026 Hạng 2 Pháp

Stade Reims 0 - 0 SC Bastia

02:30 04/02/2026 Cúp Pháp

Stade Reims 3 - 0 Le Mans

02:00 31/01/2026 Hạng 2 Pháp

Clermont 0 - 1 Stade Reims

02:00 25/01/2026 Hạng 2 Pháp

Stade Reims 1 - 0 Saint Etienne

20:00 17/01/2026 Hạng 2 Pháp

Troyes 2 - 1 Stade Reims

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 P. Pentz Pháp 23
2 J. Okumu 29
3 H. Sekine Nhật Bản 32
4 M. Busi Bỉ 27
5 E. Agbadou Pháp 39
6 V. Atangana Edoa Pháp 29
7 J. Ito Na Uy 25
8 A. Richardson Thụy Điển 27
9 M. Daramy Đan Mạch 25
10 T. Teuma Kosovo 31
11 A. Salama Pháp 24
12 J. Siebatcheu Pháp 29
13 F. Doucoure 25
14 R. Khadra Kosovo 33
15 M. Munetsi Pháp 30
16 L. Butelle Pháp 27
17 K. Nakamura Nhật Bản 24
18 S. Akieme Tây Ban Nha 23
19 G. Moscardo Brazil 27
20 A. Olliero Pháp 35
21 C. Kipré Pháp 28
22 O. Diakité Pháp 29
23 Aurélio Buta Algeria 28
24 M. Gbane 26
25 T. De Smet Bỉ 28
26 B. Stambouli Pháp 24
27 E. Toure 25
28 B. Locko Pháp 24
30 J. Patrick Ireland 45
31 Malcolm Jeng Thụy Điển 21
32 T. Foket Bỉ 32
36 Konan Pháp 31
39 J. Ito Nhật Bản 33
41 I. Diakité Pháp 29
43 C. Keita Pháp 23
45 T. Koudou Pháp 29
53 A. Tchaptchet Pháp 20
55 N. Sangui Pháp 20
64 M. Diadie Pháp 25
70 A. Flips Pháp 26
71 Y. Fofana Pháp 27
72 A. Koné 21
73 I. Orazi Ireland 19
74 N. Sissoko Ireland 19
85 H. Ibrahim 26
86 Zabi Pháp 27
87 A. Tia 20
92 Abdoul Koné Pháp 27
94 Y. Diouf Pháp 26
96 A. Olliero Pháp 29
Tin Stade Reims