Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Liberty (Sức chứa: 20828) Thành lập: 1912 HLV: R. Martin Danh hiệu: 1 League One, 1 League Two, 1 League Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:45 11/03/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth vs Swansea City
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham vs Swansea City
21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City vs Coventry
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd vs Swansea City
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City vs Middlesbrough
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City vs Swansea City
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City vs Southampton
21:00 21/04/2026 Hạng Nhất Anh
QPR vs Swansea City
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich vs Swansea City
21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City vs Charlton Athletic
22:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 2 - 0 Stoke City
22:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 3 - 0 Swansea City
02:45 25/02/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 1 - 1 Preston North End
19:30 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 1 - 0 Bristol City
22:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County 2 - 0 Swansea City
19:00 08/02/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 4 - 0 Sheffield Wed.
22:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 0 - 2 Swansea City
22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Hull City 2 - 1 Swansea City
02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 3 - 1 Blackburn Rovers
00:30 18/01/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 1 - 1 Birmingham
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Anh | 41 |
| 2 | | Tây Ban Nha | 34 |
| 3 | | Đan Mạch | 32 |
| 4 | | Anh | 37 |
| 5 | | Wales | 39 |
| 6 | | Anh | 32 |
| 7 | | Wales | 38 |
| 8 | | Anh | 34 |
| 9 | | Slovenia | 29 |
| 10 | | Hàn Quốc | 32 |
| 11 | | Hà Lan | 36 |
| 12 | | Anh | 29 |
| 13 | | Đức | 35 |
| 14 | | Ireland | 34 |
| 15 | | Anh | 41 |
| 16 | | Thụy Điển | 38 |
| 17 | | Ba Lan | 32 |
| 18 | | Brazil | 29 |
| 19 | | Pháp | 25 |
| 20 | | Anh | 32 |
| 21 | | Indonesia | 39 |
| 22 | | Chi Lê | 29 |
| 23 | | Anh | 28 |
| 24 | J. Bidwell | Anh | 37 |
| 25 | | Anh | 48 |
| 26 | | Anh | 38 |
| 27 | | 23 | |
| 28 | | Bắc Ireland | 34 |
| 29 | | Anh | 35 |
| 30 | | Scotland | 37 |
| 31 | | Wales | 34 |
| 33 | | Ireland | 31 |
| 35 | | Brazil | 34 |
| 41 | | Wales | 32 |
| 44 | B. Cabango | Slovenia | 31 |
| 45 | C. Congreve | Pháp | 41 |
| 47 | | Scotland | 27 |
| 50 | | Scotland | 31 |
| 51 | | Anh | 34 |
| 54 | M. Cafaro | Pháp | 29 |









