Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Venezia
Thành phố:
Quốc gia: Italia
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 14/03/2026 Hạng 2 Italia

Sampdoria vs Venezia

20:00 17/03/2026 Hạng 2 Italia

Venezia vs Padova

20:00 21/03/2026 Hạng 2 Italia

Monza vs Venezia

20:00 06/04/2026 Hạng 2 Italia

Venezia vs Juve Stabia

20:00 11/04/2026 Hạng 2 Italia

Virtus Entella vs Venezia

20:00 18/04/2026 Hạng 2 Italia

Bari vs Venezia

20:00 25/04/2026 Hạng 2 Italia

Venezia vs Empoli

20:00 01/05/2026 Hạng 2 Italia

Spezia vs Venezia

20:00 09/05/2026 Hạng 2 Italia

Venezia vs Palermo

23:15 07/03/2026 Hạng 2 Italia

Venezia 2 - 0 Reggiana

02:00 04/03/2026 Hạng 2 Italia

Venezia 4 - 0 Avellino

21:00 28/02/2026 Hạng 2 Italia

Alto Adige 1 - 1 Venezia

21:00 21/02/2026 Hạng 2 Italia

Venezia 3 - 2 Pescara

01:30 15/02/2026 Hạng 2 Italia

Cesena 0 - 4 Venezia

02:00 11/02/2026 Hạng 2 Italia

Venezia 0 - 2 Modena

21:00 07/02/2026 Hạng 2 Italia

Frosinone 1 - 2 Venezia

21:00 31/01/2026 Hạng 2 Italia

Venezia 2 - 1 Carrarese

21:00 24/01/2026 Hạng 2 Italia

Mantova 2 - 5 Venezia

21:00 17/01/2026 Hạng 2 Italia

Venezia 3 - 1 Catanzaro

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 J. Joronen Phần Lan 41
2 Fali Candé 27
3 C. Molinaro Italia 43
4 J. Idzes Indonesia 25
5 R. Haps Italia 36
6 G. Busio Mỹ 25
7 F. Zampano Italia 33
9 C. Gytkjær Đan Mạch 32
10 J. Yeboah Ecuador 29
11 G. Oristanio Iceland 27
12 L. Lezzerini Italia 29
13 M. Modolo Italia 37
14 H. Nicolussi Italia 32
15 G. Altare Italia 28
16 A. Marcandalli Italia 30
17 C. Conde Na Uy 32
18 D. Fila Séc 27
19 B. Bjarkason Iceland 27
20 J. Pohjanpalo Phần Lan 40
21 R. Sagrado Bỉ 22
22 D. Crnigoj Hà Lan 31
23 M. Grandi Italia 24
24 A. Zerbin Italia 27
25 Schingtienne Brazil 28
27 A. Candela Italia 26
28 A. Radu Rumany 28
30 M. Svoboda Áo 29
31 M. Caldara Italia 26
32 A. Duncan Italia 29
33 M. Sverko Slovenia 32
35 F. Stankovic Serbia 24
37 A. Mateju Séc 28
38 M. Andersen Đan Mạch 27
42 D. Peretz Israel 31
44 L. Lucchesi Italia 23
45 A. Raimondo Italia 22
55 R. Haps 33
71 K. Pérez Tây Ban Nha 27
77 M. Ellertsson Iceland 24
79 F. Carboni Bỉ 29
80 El Haddad Italia 26
88 S. Romero Argentina 39
97 I. Doumbia Italia 23
99 M. Marić Croatia 27