Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

West Brom
Thành phố: West Bromwich
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: The Hawthorns (sức chứa: 28003)

Thành lập: 1878

HLV: Carlos Corberan

Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(1), Hạng Nhất Anh(3), FA Cup(5), League Cup(1), Community Shield(2)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:45 12/03/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Southampton

21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Hull City

21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh

Bristol City vs West Brom

21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Wrexham

21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers vs West Brom

21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Millwall

21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh

Preston North End vs West Brom

21:00 21/04/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Watford

21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Ipswich

21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. vs West Brom

22:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd 1 - 1 West Brom

22:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Oxford Utd 2 - 1 West Brom

02:45 25/02/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom 1 - 1 Charlton Athletic

19:30 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom 0 - 2 Coventry

22:00 14/02/2026 Cúp FA

Norwich 3 - 1 West Brom

03:00 11/02/2026 Hạng Nhất Anh

Birmingham 0 - 0 West Brom

22:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom 0 - 0 Stoke City

22:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth 3 - 0 West Brom

03:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County 1 - 1 West Brom

02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom 0 - 5 Norwich

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Palmer Anh 37
2 C. Mepham Anh 31
3 N. Phillips 34
4 C. Styles Hungary 29
5 K. Bielik Anh 35
6 G. Campbell Anh 33
7 J. Wallace Australia 31
8 J. Molumby Anh 37
9 J. Maja 38
10 K. Ahearne-Grant Anh 38
11 M. Johnston Anh 28
12 D. Dike Mỹ 27
13 T. Coyller Wales 44
14 A. Gilchrist Na Uy 33
15 C. Taylor Anh 37
16 S. Putten Anh 26
17 O. Diakite 39
18 Jimoh-Aloba Anh 28
19 A. Heggebo Na Uy 39
20 J. Griffiths Serbia 33
21 I. Price Bắc Ireland 28
22 Iling Junior Ireland 33
23 J. Wildsmith Ireland 39
24 G. Frabotta Italia 42
25 N. Chalobah Anh 32
26 A. Hegazi Ai Cập 35
27 A. Mowatt Anh 28
28 R. Tulloch Anh 28
29 C. Taylor Thế Giới 36
30 D. Imray Anh 24
31 T. Fellows Anh 33
32 A. Armstrong Anh 27
33 C. Deeming Anh 39
34 E. Ingram Anh 33
35 O. Yokuslu Thổ Nhĩ Kỳ 29
37 O. Bostock Anh 22
38 A. Higgins Anh 22
41 T. Fellows Anh 36
70 A. Carroll Anh 37