Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Wolfsburg |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: VOLKSWAGEN ARENA (Sức chứa: 30000) Thành lập: 1945 HLV: N. Kovac |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:30 14/03/2026 VĐQG Đức
Hoffenheim vs Wolfsburg
21:30 21/03/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg vs Wer.Bremen
20:30 04/04/2026 VĐQG Đức
B.Leverkusen vs Wolfsburg
20:30 11/04/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg vs Ein.Frankfurt
20:30 18/04/2026 VĐQG Đức
Union Berlin vs Wolfsburg
20:30 25/04/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg vs M.gladbach
20:30 02/05/2026 VĐQG Đức
Freiburg vs Wolfsburg
20:30 09/05/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg vs Bayern Munich
20:30 16/05/2026 VĐQG Đức
St. Pauli vs Wolfsburg
21:30 07/03/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg 1 - 2 Hamburger
21:30 01/03/2026 VĐQG Đức
Stuttgart 4 - 0 Wolfsburg
21:30 21/02/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg 2 - 3 Augsburg
23:30 15/02/2026 VĐQG Đức
Leipzig 2 - 2 Wolfsburg
21:30 07/02/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg 1 - 2 B.Dortmund
02:30 31/01/2026 VĐQG Đức
FC Koln 1 - 0 Wolfsburg
21:30 24/01/2026 VĐQG Đức
Mainz 3 - 1 Wolfsburg
21:30 17/01/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg 1 - 1 Heidenheim
00:30 15/01/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg 2 - 1 St. Pauli
23:30 11/01/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich 8 - 1 Wolfsburg
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Ba Lan | 27 |
| 2 | | Đức | 26 |
| 3 | | Slovakia | 30 |
| 4 | | Hy Lạp | 23 |
| 5 | | Đức | 27 |
| 6 | | Pháp | 32 |
| 7 | | Nhật Bản | 27 |
| 8 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 9 | | Algeria | 27 |
| 10 | | Croatia | 27 |
| 11 | | Đức | 34 |
| 12 | P. Pervan | Áo | 39 |
| 13 | | Brazil | 34 |
| 14 | | Hà Lan | 23 |
| 15 | | Pháp | 33 |
| 16 | J. Kamiński | Ba Lan | 24 |
| 17 | | Croatia | 35 |
| 18 | | 28 | |
| 19 | | Đan Mạch | 28 |
| 20 | R. Baku | Đức | 28 |
| 21 | | Ba Lan | 25 |
| 22 | | Pháp | 26 |
| 23 | | Đan Mạch | 27 |
| 24 | | Đan Mạch | 20 |
| 25 | | Mỹ | 33 |
| 26 | | Pháp | 21 |
| 27 | M. Arnold | Đức | 32 |
| 29 | | Pháp | 36 |
| 30 | N. Klinger | Đức | 31 |
| 31 | Y. Gerhardt | Đức | 32 |
| 32 | M. Svanberg | Thụy Điển | 27 |
| 34 | M. Pongracic | Croatia | 29 |
| 35 | | Đức | 25 |
| 36 | P. Menzel | Đức | 28 |
| 37 | | Đức | 20 |
| 38 | | Croatia | 26 |
| 39 | P. Wimmer | Áo | 25 |
| 40 | | Mỹ | 23 |
| 41 | | Đức | 19 |
| 42 | | Phần Lan | 18 |
| 44 | | Đức | 28 |









