Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
Young Boys
| Thành phố: | Bern |
| Quốc gia: | Thụy Sỹ |
| Thông tin khác: | SVĐ: STADE DE SUISSE Wankdorf Bern(sức chứa: 31783) Thành lập: 1898 HLV: H. Gämperle |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:00 15/03/2026 VĐQG Thụy Sỹ
Lausanne Sports vs Young Boys
21:30 22/03/2026 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys vs Lugano
22:30 08/03/2026 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys 1 - 2 Thun
02:30 05/03/2026 VĐQG Thụy Sỹ
Luzern 1 - 2 Young Boys
22:30 01/03/2026 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys 3 - 0 Zurich
20:00 22/02/2026 VĐQG Thụy Sỹ
Sion 3 - 1 Young Boys
02:30 15/02/2026 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys 6 - 1 Winterthur
02:30 12/02/2026 VĐQG Thụy Sỹ
St. Gallen 2 - 1 Young Boys
02:30 08/02/2026 VĐQG Thụy Sỹ
Grasshoppers 1 - 1 Young Boys
22:30 01/02/2026 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys 3 - 0 Zurich
03:00 30/01/2026 Cúp C2 Châu Âu
Stuttgart 3 - 2 Young Boys
20:00 25/01/2026 VĐQG Thụy Sỹ
Thun 4 - 1 Young Boys
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Thụy Sỹ | 44 |
| 2 | | Thụy Sỹ | 31 |
| 3 | | Thụy Sỹ | 43 |
| 4 | | Serbia | 40 |
| 6 | | Thụy Sỹ | 32 |
| 7 | | 36 | |
| 9 | | Thụy Điển | 40 |
| 10 | | Thụy Sỹ | 38 |
| 11 | | 35 | |
| 12 | | Thụy Sỹ | 38 |
| 13 | | Thụy Sỹ | 33 |
| 16 | | Serbia | 40 |
| 17 | | Thụy Sỹ | 35 |
| 18 | | Thụy Sỹ | 36 |
| 19 | | Argentina | 42 |
| 20 | | Venezuela | 33 |
| 21 | | Pháp | 23 |
| 23 | | Thụy Sỹ | 34 |
| 24 | | Thụy Sỹ | 27 |
| 25 | | Thụy Sỹ | 28 |
| 27 | | Thụy Sỹ | 32 |
| 28 | | Thụy Sỹ | 39 |
| 29 | | 30 | |
| 30 | | Bosnia-Herzgovina | 37 |
| 32 | | 37 | |
| 33 | | Đan Mạch | 34 |
| 35 | | Thế Giới | 29 |
| 37 | | Bosnia-Herzgovina | 24 |
| 39 | | Thụy Sỹ | 40 |
| 40 | | Thụy Sỹ | 43 |
| 45 | | 27 | |
| 57 | | Nhật Bản | 33 |
| 66 | | Thụy Sỹ | 36 |
| 77 | | Pháp | 42 |
Tin Young Boys









