Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Dinamo Bucuresti 23 12 8 3 16 44
2 Universitatea Craiova 22 12 7 3 21 43
3 Rapid Bucuresti 22 12 6 4 15 42
4 Arges Pitesti 23 12 4 7 9 40
5 Botosani 22 10 8 4 14 38
6 UTA Arad 22 9 8 5 -1 35
7 Otelul Galati 22 9 6 7 13 33
8 Universitaea Cluj 22 9 6 7 6 33
9 Steaua Bucuresti 22 8 7 7 4 31
10 Farul Constanta 22 7 8 7 2 29
11 CFR Cluj 22 7 8 7 -3 29
12 Unirea Slobozia 22 6 3 13 -12 21
13 Petrolul Ploiesti 22 4 8 10 -8 20
14 FK Csikszereda 22 4 7 11 -26 19
15 Hermannstadt 23 1 9 13 -20 12
16 FC Metaloglobus 23 2 5 16 -30 11

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

Championship Round Relegation Round