Cúp C1 Châu Âu, Vòng So Loai 3
Pafos FC Joao Correia( 55’) Mislav Orsic( 02’) |
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 13/08/2025 | Dinamo Kiev |
Tường thuật trận đấu Pafos FC vs Dinamo Kiev
Diễn biến chính
| 90+4' | Domingos Quina (Pafos) phải nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu. |
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 85' | Đội Pafos có sự thay đổi người, Kostas Pileas rời sân nhường chỗ cho Ken Sema |
| 85' | Đội Pafos có sự thay đổi người, Mislav Orsic rời sân nhường chỗ cho Bruno Langa |
| 79' | Matvii Ponomarenko vào sân thay cho Vladyslav Vanat (Dinamo Kiev) |
| 78' | Sự thay đổi người bên phía Dinamo Kiev, Nazar Voloshyn vào sân thay cho Vladyslav Kabaiev |
| 67' | Đội Pafos có sự thay đổi người, João Correia rời sân nhường chỗ cho Jajá |
| 67' | Đội Pafos có sự thay đổi người, Vlad Dragomir rời sân nhường chỗ cho Domingos Quina |
| 65' | Kristian Bilovar vào sân thay cho Denys Popov (Dinamo Kiev) |
| 61' | Đội Pafos có sự thay đổi người, Muamer Tankovic rời sân nhường chỗ cho Anderson Silva |
| 60' | Sự thay đổi người bên phía Pafos, Anderson Silva vào sân thay cho Muamer Tankovic |
| 55' | |
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 45' | Kostiantyn Vivcharenko vào sân thay cho Vladyslav Dubinchak (Dinamo Kiev) |
| 40' | Thẻ vàng được rút ra cho Vladyslav Vanat bên phía Dinamo Kiev |
| 02' | |
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Sơ đồ chiến thuật
-
(4-2-1-3) -
(4-3-3)
93
Michail
77
Joao Correia
5
David Goldar
23
Luckassen
2
Kostas Pileas
22
Tankovic
26
Ivan Sunjic
88
Pepe
17
Mislav Orsic
30
Vlad Dragomir
7
Bruno
Đội hình chính
| 93 | Michail |
| 77 | Joao Correia |
| 5 | David Goldar |
| 23 | Luckassen |
| 2 | Kostas Pileas |
| 22 | Tankovic |
| 26 | Ivan Sunjic |
| 88 | Pepe |
| 17 | Mislav Orsic |
| 30 | Vlad Dragomir |
| 7 | Bruno |
Đội dự bị
35
Neshcheret
44
Dubinchak
32
Mykhavko
4
Denys Popov
18
Tymchyk
10
Shaparenko
6
Brazhko
29
Buyalskyy
22
Kabaev
11
Vladyslav Vanat
7
Yarmolenko
Đội hình chính
| Neshcheret | 35 |
| Dubinchak | 44 |
| Mykhavko | 32 |
| Denys Popov | 4 |
| Tymchyk | 18 |
| Shaparenko | 10 |
| Brazhko | 6 |
| Buyalskyy | 29 |
| Kabaev | 22 |
| Vladyslav Vanat | 11 |
| Yarmolenko | 7 |
Đội dự bị
Thống kê
| | 0 | Sút bóng | 0 | |
|---|---|---|---|---|
| | 0 | Trúng đích | 0 | |
| | 0 | Phạm lỗi | 0 | |
| | 0 | Thẻ đỏ | 0 | |
| | 0 | Thẻ vàng | 0 | |
| | 0 | Phạt góc | 0 | |
| | 0 | Việt vị | 0 | |
| | 50% | Cầm bóng | 50% | |
Nhận định bóng đá hôm nay












