VLWC KV Châu Á, Vòng 2
Philippines Patrick Reichelt( 23’) |
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:00 ngày 21/11/2023 | Indonesia Saddil Ramdani( 70’) |
Tường thuật trận đấu Philippines vs Indonesia
Diễn biến chính
| 90+5' | Christian Rontini vào sân thay cho Manuel Ott (Philippines) |
| 90+5' | Đội Philippines có sự thay đổi người, Patrick Reichelt rời sân nhường chỗ cho Dennis Villanueva |
| 90+3' | Rafael Struick rời sân nhường chỗ cho Hokky Caraka (Indonesia) |
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 85' | Daisuke Sato (Philippines) đã phải nhận thẻ vàng. |
| 85' | Daisuke Sato (Philippines) phải nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu. |
| 83' | Thẻ vàng được rút ra cho Bienvenido Marañón bên phía Philippines |
| 76' | Đội Philippines có sự thay đổi người, Kevin Ingreso rời sân nhường chỗ cho Justin Baas |
| 76' | Sự thay đổi người bên phía Philippines, Pocholo Bugas vào sân thay cho Jesse Curran |
| 71' | Ramadhan Sananta vào sân thay cho Asnawi Mangkualam (Indonesia) |
| 70' | |
| 64' | Đội Philippines có sự thay đổi người, Mike Ott rời sân nhường chỗ cho Bienvenido Marañón |
| 53' | Kevin Ingreso (Philippines) đã phải nhận thẻ vàng. |
| 52' | Thẻ vàng được rút ra cho Santiago Rublico bên phía Philippines |
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 45' | Sự thay đổi người bên phía Indonesia, Pratama Arhan vào sân thay cho Shayne Pattynama |
| 34' | Saddil Ramdani (Indonesia) đã phải nhận thẻ vàng. |
| 30' | Witan Sulaeman vào sân thay cho Sandy Walsh (Indonesia) |
| 23' | |
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Sơ đồ chiến thuật
-
(4-4-2) -
(5-3-2)
1
N. Etheridge
2
J. Curran
14
C. de Murga
4
J. Tabinas
11
D. Sato
21
S. Rublico
6
K. Ingreso
8
Manuel Ott
10
J. Porteria
18
P. Reichelt
7
Mike Ott
Đội hình chính
| 1 | N. Etheridge |
| 2 | J. Curran |
| 14 | C. de Murga |
| 4 | J. Tabinas |
| 11 | D. Sato |
| 21 | S. Rublico |
| 6 | K. Ingreso |
| 8 | Manuel Ott |
| 10 | J. Porteria |
| 18 | P. Reichelt |
| 7 | Mike Ott |
Đội dự bị
| 12 | O. Kekkonen |
| 20 | K. Daniels |
| 19 | P. Bugas |
| 5 | S. Lyngbo |
| 23 | C. Rontini |
| 13 | D. Villanueva |
| 3 | S. Rota |
| 22 | J. Baas |
| 9 | B. Maranon |
| 16 | P. Deyto |
21
E. Ari
3
E. Baggott
20
S. Pattynama
4
Jordi Amat
5
R. Ridho
6
S. Walsh
15
R. Kambuaya
13
R. Irianto
14
A. Mangkualam
17
S. Ramdani
9
R. Struick
Đội hình chính
| E. Ari | 21 |
| E. Baggott | 3 |
| S. Pattynama | 20 |
| Jordi Amat | 4 |
| R. Ridho | 5 |
| S. Walsh | 6 |
| R. Kambuaya | 15 |
| R. Irianto | 13 |
| A. Mangkualam | 14 |
| S. Ramdani | 17 |
| R. Struick | 9 |
Đội dự bị
| A. Fikri | 7 |
| H. Caraka | 16 |
| W. Sulaeman | 8 |
| P. Arhan | 12 |
| Sulistyawan | 11 |
| N. Argawinata | 1 |
| M. Klok | 23 |
| W. Prasetyo | 19 |
| R. Sananta | 10 |
| E. Febriansah | 2 |
| M. Riyandi | 22 |
Thống kê
| | 13 | Sút bóng | 11 | |
|---|---|---|---|---|
| | 7 | Trúng đích | 3 | |
| | 8 | Phạm lỗi | 10 | |
| | 0 | Thẻ đỏ | 0 | |
| | 3 | Thẻ vàng | 3 | |
| | 2 | Phạt góc | 5 | |
| | 7 | Việt vị | 2 | |
| | 43% | Cầm bóng | 57% | |
Nhận định bóng đá hôm nay












