VĐQG Italia, Vòng 18
Sassuolo |
Kết thúc Mùa giải 2020/2021 Thời gian 21:00 ngày 17/01/2021 | Parma Juraj Kucka( 37’) | |||
| Kênh phát sóng: FPT Play | |||||
Tường thuật trận đấu Sassuolo vs Parma
Diễn biến chính
| 41' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Kaan Ayhan, phạt góc cho Parma |
| 37' | |
| 26' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Gastón Brugman (Parma) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 26' | KHÔNG VÀO!!!! Gastón Brugman (Parma) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi quá cao so với khung thành |
| 20' | Phạt góc cho Parma sau tình huống phá bóng của Francesco Magnanelli |
| 12' | KHÔNG VÀO!!!! Francesco Caputo (Sassuolo) tung cú sút bằng chân phải từ vị trí cận thành bên phải vào chính giữa cầu môn tuy nhiên đã bị cản phá |
| 11' | XÀ NGANG!!!! Georgios Kyriakopoulos (Sassuolo) dứt điểm trúng XÀ NGANG với cú sút bằng chân phải |
| 11' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Gervinho (Parma) tung cú sút bằng chân phải từ chính diện khung thành nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 08' | KHÔNG VÀO!!!! Hamed Junior Traore (Sassuolo) tung cú sút bằng chân trái từ góc hẹp bên trái khung thành bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn |
| 01' | Vlad Chiriches (Sassuolo) đã phải nhận thẻ vàng. |
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Sơ đồ chiến thuật
-
(4-2-3-1) -
(4-3-3)
47
A. Consigli
22
J. Toljan
21
Chiriches
31
Ferrari
77
Kiriakopoulos
4
Magnanelli
5
Ayhan
92
G. Defrel
8
M. Lopez
23
H. Traore
9
F. Caputo
Đội hình chính
| 47 | A. Consigli |
| 22 | J. Toljan |
| 21 | Chiriches |
| 31 | Ferrari |
| 77 | Kiriakopoulos |
| 4 | Magnanelli |
| 5 | Ayhan |
| 92 | G. Defrel |
| 8 | M. Lopez |
| 23 | H. Traore |
| 9 | F. Caputo |
1
L. Sepe
3
G. Pezzella
29
D. Dierckx
2
Iacoponi
42
M. Busi
14
J. Kurtic
8
A. Grassi
15
G. Brugman
27
Gervinho
11
A. Cornelius
33
J. Kucka
Đội hình chính
| L. Sepe | 1 |
| G. Pezzella | 3 |
| D. Dierckx | 29 |
| Iacoponi | 2 |
| M. Busi | 42 |
| J. Kurtic | 14 |
| A. Grassi | 8 |
| G. Brugman | 15 |
| Gervinho | 27 |
| A. Cornelius | 11 |
| J. Kucka | 33 |
Đội dự bị
| G. Ricci | 31 |
| S. Colombi | 34 |
| W. Cyprien | 18 |
| J. Brunetta | 32 |
| Sprocati | 93 |
| G. Artistico | 38 |
| Scozzarella | 21 |
| Barilla | 17 |
Thống kê
| | 15 | Sút bóng | 11 | |
|---|---|---|---|---|
| | 6 | Trúng đích | 2 | |
| | 18 | Phạm lỗi | 11 | |
| | 0 | Thẻ đỏ | 0 | |
| | 3 | Thẻ vàng | 3 | |
| | 5 | Phạt góc | 2 | |
| | 3 | Việt vị | 3 | |
| | 51% | Cầm bóng | 49% | |
Nhận định bóng đá hôm nay












