UEFA Nations League, Vòng 5
Thụy Sỹ |
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:45 ngày 16/11/2024 | Serbia |
Tường thuật trận đấu Thụy Sỹ vs Serbia
Diễn biến chính
| 45+1' | KHÔNG VÀO!!!! Ricardo Rodríguez (Switzerland) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn |
| 45' | KHÔNG VÀO!!!! Fabian Rieder (Switzerland) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 43' | KHÔNG VÀO!!!! Zeki Amdouni (Switzerland) tung cú sút bằng chân trái từ chính diện khung thành vào chính giữa cầu môn tuy nhiên đã bị cản phá |
| 41' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Dusan Vlahovic (Serbia) tung cú sút bằng chân phải từ chính diện khung thành nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 41' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Eray Cömert, phạt góc cho Serbia |
| 37' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Eray Cömert (Switzerland) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 35' | Granit Xhaka (Switzerland) phải nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu. |
| 28' | XÀ NGANG!!!! Noah Okafor (Switzerland) dứt điểm trúng XÀ NGANG với |
| 26' | Aleksa Terzic (Serbia) đã phải nhận thẻ vàng. |
| 24' | KHÔNG VÀO!!!! Dusan Vlahovic (Serbia) đánh đầu từ chính diện khung thành bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn |
| 12' | Switzerland được hưởng một quả phạt góc, Djordje Petrovic là người vừa phá bóng. |
| 12' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Djordje Petrovic, phạt góc cho Switzerland |
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Sơ đồ chiến thuật
-
(4-2-3-1) -
(3-4-1-2)
1
G. Kobel
17
E. Fernandes
18
E. Comert
5
A. Amenda
13
R. Rodriguez
10
G. Xhaka
8
R. Freuler
22
F. Rieder
23
Z. Amdouni
9
N. Okafor
7
B. Embolo
Đội hình chính
| 1 | G. Kobel |
| 17 | E. Fernandes |
| 18 | E. Comert |
| 5 | A. Amenda |
| 13 | R. Rodriguez |
| 10 | G. Xhaka |
| 8 | R. Freuler |
| 22 | F. Rieder |
| 23 | Z. Amdouni |
| 9 | N. Okafor |
| 7 | B. Embolo |
Đội dự bị
| 4 | M. Muheim |
| 14 | A. Zeqiri |
| 12 | Y. Mvogo |
| 20 | A. Jashari |
| 16 | V. Sierro |
| 21 | D. von Ballmoos |
| 6 | U. Garcia |
| 2 | K. Mbabu |
| 15 | S. Sohm |
| 19 | J. Monteiro |
| 11 | D. Kutesa |
1
D. Petrovic
15
S. Babic
4
N. Milenkovic
13
M. Veljkovic
7
A. Terzic
10
N. Gudelj
6
N. Maksimovic
14
A. Zivkovic
11
L. Samardzic
9
A. Mitrovic
23
D. Vlahovic
Đội hình chính
| D. Petrovic | 1 |
| S. Babic | 15 |
| N. Milenkovic | 4 |
| M. Veljkovic | 13 |
| A. Terzic | 7 |
| N. Gudelj | 10 |
| N. Maksimovic | 6 |
| A. Zivkovic | 14 |
| L. Samardzic | 11 |
| A. Mitrovic | 9 |
| D. Vlahovic | 23 |
Đội dự bị
| K. Nedeljkovic | 2 |
| N. Stojic | 22 |
| P. Ratkov | 18 |
| M. Gacinovic | 21 |
| A. Maksimovic | 8 |
| L. Samardzic | 19 |
| M. Topic | 17 |
| S. Zdjelar | 5 |
Thống kê
| | 19 | Sút bóng | 7 | |
|---|---|---|---|---|
| | 7 | Trúng đích | 2 | |
| | 13 | Phạm lỗi | 15 | |
| | 0 | Thẻ đỏ | 0 | |
| | 3 | Thẻ vàng | 3 | |
| | 5 | Phạt góc | 3 | |
| | 4 | Việt vị | 0 | |
| | 66% | Cầm bóng | 34% | |
Nhận định bóng đá hôm nay












