Cúp C2 Châu Âu, Vòng So Loai 3
Zrinjski Antonio Ivancic( 55’) Matija Malekinusic( 40’) Nemanja Bilbija( 33’) Tomislav Kis( 30’) Matija Malekinusic( 21’) Tomislav Kis( 02’) |
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:00 ngày 11/08/2023 | Breidablik Gisli Eyjolfsson( 74’) Anton Ludviksson( 64’) |
Tường thuật trận đấu Zrinjski vs Breidablik
Diễn biến chính
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 87' | Matej Senic (Zrinjski Mostar) phải nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu. |
| 85' | Mario Cuze rời sân nhường chỗ cho Ivan Jukic (Zrinjski Mostar) |
| 85' | Kerim Memija vào sân thay cho Josip Corluka (Zrinjski Mostar) |
| 74' | |
| 69' | Thẻ vàng được rút ra cho Slobodan Jakovljevic bên phía Zrinjski Mostar |
| 66' | Tomislav Kis rời sân nhường chỗ cho Damir Zlomislic (Zrinjski Mostar) |
| 66' | Petar Misic vào sân thay cho Matija Malekinusic (Zrinjski Mostar) |
| 65' | Davíd Ingvarsson vào sân thay cho Andri Yeoman (Breidablik) |
| 65' | Sự thay đổi người bên phía Breidablik, Ágúst Hlynsson vào sân thay cho Kristinn Steindórsson |
| 64' | |
| 55' | |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 45' | Klæmint Olsen vào sân thay cho Jason Svanthórsson (Breidablik) |
| 45' | Sự thay đổi người bên phía Breidablik, Klæmint Olsen vào sân thay cho Jason Svanthórsson |
| 40' | |
| 33' | |
| 31' | Viktor Einarsson (Breidablik) đã phải nhận chiếc thẻ vàng thứ 2. |
| 30' | |
| 29' | Sự thay đổi người bên phía Zrinjski Mostar, Matej Senic vào sân thay cho Hrvoje Barisic |
| 25' | Viktor Einarsson (Breidablik) đã phải nhận thẻ vàng. |
| 21' | |
| 02' | |
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Sơ đồ chiến thuật
-
(4-3-3) -
(4-3-3)
35
M. Maric
6
J. Corluka
27
S. Jakovljevic
4
H. Barisic
91
M. Ticinovic
20
A. Ivancic
10
T. Kis
5
D. Canadija
17
Malekinusic
99
N. Bilbija
25
M. Cuze
Đội hình chính
| 35 | M. Maric |
| 6 | J. Corluka |
| 27 | S. Jakovljevic |
| 4 | H. Barisic |
| 91 | M. Ticinovic |
| 20 | A. Ivancic |
| 10 | T. Kis |
| 5 | D. Canadija |
| 17 | Malekinusic |
| 99 | N. Bilbija |
| 25 | M. Cuze |
Đội dự bị
| 24 | P. Misic |
| 8 | D. Zlomislic |
| 7 | I. Jukic |
| 50 | K. Memija |
| 9 | F. Sabljic |
| 19 | T. Ramic |
1
A. Einarsson
7
Gunnlaugsson
4
Muminovic
21
Margeirsson
30
A. Yeoman
13
Luðviksson
3
Sigurjonsson
11
G. Eyjolfsson
14
Svanþorsson
10
Steindorsson
8
V. Einarsson
Đội hình chính
| A. Einarsson | 1 |
| Gunnlaugsson | 7 |
| Muminovic | 4 |
| Margeirsson | 21 |
| A. Yeoman | 30 |
| Luðviksson | 13 |
| Sigurjonsson | 3 |
| G. Eyjolfsson | 11 |
| Svanþorsson | 14 |
| Steindorsson | 10 |
| V. Einarsson | 8 |
Đội dự bị
| A. Hlynsson | 22 |
| D. Ingvarsson | 25 |
| B. Bragason | 12 |
| A. Sigurðarson | 6 |
| Þorsteinsson | 15 |
| K. Kristinsson | 23 |
Thống kê
| | 21 | Sút bóng | 3 | |
|---|---|---|---|---|
| | 11 | Trúng đích | 3 | |
| | 11 | Phạm lỗi | 9 | |
| | 0 | Thẻ đỏ | 0 | |
| | 2 | Thẻ vàng | 2 | |
| | 8 | Phạt góc | 1 | |
| | 1 | Việt vị | 0 | |
| | 61% | Cầm bóng | 39% | |
Nhận định bóng đá hôm nay












