Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MACEDONIA

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Vardar 22 17 4 1 33 55
2 Shkendija 22 16 4 2 25 52
3 FC Struga 22 14 5 3 33 47
4 Sileks Kratovo 22 12 3 7 17 39
5 Bashkimi 22 9 5 8 -7 32
6 Tikves Kavadarci 22 9 3 10 8 30
7 Academy Pandev 22 7 7 8 -6 28
8 Arsimi 22 7 5 10 -8 26
9 Makedonija 22 6 5 11 -8 23
10 Pelister 22 5 6 11 -10 21
11 Rabotnicki 22 4 4 14 -19 16
12 Shkupi 22 0 1 21 -58 1

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

VL Champions League VL Conference League Xuống hạng