Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Universitatea Craiova 30 17 9 4 26 60
2 Rapid Bucuresti 30 16 8 6 17 56
3 Universitaea Cluj 30 16 6 8 21 54
4 CFR Cluj 30 15 8 7 9 53
5 Dinamo Bucuresti 30 14 10 6 14 52
6 Arges Pitesti 30 15 5 10 9 50
7 Steaua Bucuresti 30 13 7 10 8 46
8 UTA Arad 30 11 10 9 -5 43
9 Botosani 30 11 9 10 8 42
10 Otelul Galati 30 11 8 11 7 41
11 Farul Constanta 30 10 8 12 3 38
12 Petrolul Ploiesti 30 7 11 12 -7 32
13 FK Csikszereda 30 8 8 14 -28 32
14 Unirea Slobozia 30 7 4 19 -19 25
15 Hermannstadt 30 4 9 17 -22 21
16 FC Metaloglobus 30 2 6 22 -41 12

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

Championship Round Relegation Round