Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Bayern Munich 18 16 2 0 57 50
2 B.Dortmund 18 11 6 1 18 39
3 Hoffenheim 17 10 3 4 14 33
4 Stuttgart 18 10 3 5 7 33
5 Leipzig 17 10 2 5 9 32
6 B.Leverkusen 17 9 2 6 9 29
7 Ein.Frankfurt 18 7 6 5 -1 27
8 Freiburg 18 6 6 6 -2 24
9 Union Berlin 18 6 6 6 -3 24
10 FC Koln 18 5 5 8 -3 20
11 M.gladbach 18 5 5 8 -6 20
12 Wolfsburg 18 5 4 9 -11 19
13 Hamburger 18 4 6 8 -10 18
14 Wer.Bremen 17 4 6 7 -13 18
15 Augsburg 18 4 4 10 -15 16
16 St. Pauli 18 3 4 11 -15 13
17 Heidenheim 18 3 4 11 -22 13
18 Mainz 18 2 6 10 -13 12

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

Champions League Europa League Xuống hạng

  • Bảng xếp hạng Châu Á
    XH Đội TR TK HK BK TB
    1 Hoffenheim 17 12 1 4 71%
    2 Bayern Munich 18 12 1 5 67%
    3 Leipzig 17 10 0 7 59%
    4 B.Leverkusen 17 9 0 8 53%
    5 B.Dortmund 18 8 2 8 44%
    6 Ein.Frankfurt 18 8 3 7 44%
    7 FC Koln 18 8 2 8 44%
    8 Hamburger 18 8 3 7 44%
    9 St. Pauli 18 8 1 9 44%
    10 Stuttgart 18 8 2 8 44%
    11 Union Berlin 18 8 2 8 44%
    12 Wer.Bremen 17 7 2 8 41%
    13 Freiburg 18 7 4 7 39%
    14 M.gladbach 18 7 3 8 39%
    15 Augsburg 18 6 4 8 33%
    16 Heidenheim 18 6 2 10 33%
    17 Wolfsburg 18 6 1 11 33%
    18 Mainz 18 5 1 12 28%

    Tr: Trận TK: Thắng HK: Hòa BK: Bại TB: Trung bình